Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc Euro 5 là dòng xe tải chuyên dụng thuộc phân khúc Hino 300 Series, phù hợp cho chủ doanh nghiệp vật tư xây dựng, logistics nội đô và các đơn vị có nhu cầu nâng hạ hàng hóa thường xuyên. Xe được trang bị động cơ N04C-WL dung tích 4.009 cc, công suất 150 PS và mô-men xoắn 420 N.m, đảm bảo lực kéo ổn định khi vận hành cẩu. Tổng tải trọng thiết kế đạt 7.500 kg cùng hệ thống xử lý khí thải DPR giúp xe tuân thủ tiêu chuẩn Euro 5 – phù hợp với lộ trình kiểm soát khí thải hiện hành tại Việt Nam.
Phiên bản:
SKU:Hino XZU720L 3 Tấn Gắn Cẩu FASSI 4 Tấn 4 Khúc - Euro 5
Danh mục:Xe Tải , Xe Tải Gắn Cẩu , Xe Tải Hino , Xe Tải Hino XZU720L , Xe Tải 4 Tấn , Xe Tải Trung , Xe Tải Chạy Dầu , Xe Tải Euro 5
Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc Euro 5 là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ chuyên dụng nâng hạ, kết hợp sức mạnh từ động cơ diesel Hino N04C-WL 150 PS với hệ thống cẩu gấp FASSI 4 khúc linh hoạt – cho phép thao tác bốc xếp hàng hóa nặng đến 4 tấn ngay tại điểm giao hàng mà không cần phương tiện hỗ trợ thêm. Thông tin và hình ảnh chi tiết về dòng xe này hiện có tại Xe Tải Tiên Phong – nơi người mua có thể tìm hiểu thông số và đặt xe trực tiếp.
Điều khiến nhiều chủ doanh nghiệp băn khoăn khi chọn xe cẩu là liệu cẩu FASSI có thực sự vượt trội so với các lựa chọn phổ biến như Unic hay Tadano đang gắn trên cùng nền xe XZU720L hay không. Câu trả lời nằm ở cấu trúc: cẩu gấp FASSI 4 khúc (knuckle boom) hoạt động theo nguyên lý gấp đa đoạn, cho phép tầm với linh hoạt trong không gian chật hẹp – lợi thế rõ ràng khi tác nghiệp ở công trình đô thị hoặc khu kho bãi giới hạn chiều rộng.
Về khả năng vận hành, câu hỏi thực tế nhiều người đặt ra là: động cơ 150 PS liệu có đủ mạnh để kéo cẩu FASSI 4 tấn an toàn trên địa hình dốc hay đường công trình gồ ghề? Với mô-men xoắn 420 N.m xuất hiện sớm từ 1.400 vòng/phút, cùng tỉ số truyền lực cuối 4,875 và khả năng vượt dốc 42,3%, nền xe XZU720L được thiết kế để xử lý chính xác loại tải trọng kết hợp này.
Sau đây, bài viết sẽ lần lượt đi qua toàn bộ thông số kỹ thuật, năng lực vận hành, phạm vi ứng dụng thực tế, và những kinh nghiệm thực tiễn khi vận hành xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc Euro 5 – để người mua có đủ thông tin ra quyết định chính xác.
Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc Euro 5 là dòng xe tải chuyên dụng thuộc phân khúc Hino 300 Series, được tích hợp hệ thống cẩu gấp FASSI 4 khúc có sức nâng tối đa 4 tấn, vận hành theo tiêu chuẩn khí thải Euro 5 nhờ hệ thống xử lý DPR. Đây là xe tải nhẹ kết hợp chức năng vận chuyển và nâng hạ hàng hóa trong một phương tiện duy nhất, phù hợp với vận tải đô thị lẫn hoạt động tại công trường.
Cụ thể, toàn bộ cấu hình của xe được xây dựng trên nền chassis Hino XZU720L với tổng tải trọng thiết kế 7.500 kg, tự trọng 2.565 kg, kích thước bao ngoài 6.780 x 1.995 x 2.250 mm – vừa đủ nhỏ gọn để lưu thông trong nội thành, vừa đủ vững chắc để mang cẩu và hàng hóa đồng thời. Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassis đạt 5.070 mm, tạo đủ không gian để bố trí cẩu và thùng hàng theo nhiều phương án linh hoạt.
Thông số kỹ thuật của xe nền Hino XZU720L Euro 5 bao phủ toàn bộ các hệ thống từ động lực đến tiện nghi cabin, được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây – đây là các thông số gốc từ nhà sản xuất, phản ánh cấu hình tiêu chuẩn của xe trước khi lắp cẩu FASSI:
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên động cơ | N04C-WL |
| Loại động cơ | Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, hệ thống DPR |
| Công suất cực đại | 150 PS tại 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 420 N.m tại 1.400 – 2.500 vòng/phút |
| Thể tích làm việc | 4.009 cc |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
| Tên hộp số | RE61 |
| Loại hộp số | Hộp số sàn 6 tay số tiến, số 6 vượt tốc |
| Thùng nhiên liệu | 100 lít |
| Tốc độ cực đại | 103,8 km/h |
| Khả năng vượt dốc | 42,3% |
| Tỉ số truyền lực cuối | 4,875 |
| Cỡ lốp | 7.50-16 |
| Kích thước bao ngoài | 6.780 x 1.995 x 2.250 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.870 mm |
| Tổng tải trọng | 7.500 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
Đáng chú ý trong bảng thông số trên là hệ thống DPR (Diesel Particulte Reduction) – công nghệ lọc hạt bồ hóng trong khí thải diesel, là nền tảng kỹ thuật giúp xe đạt chuẩn Euro 5. Đây là tiêu chuẩn khí thải bắt buộc theo lộ trình của Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam, đảm bảo xe có thể đăng kiểm và lưu hành lâu dài mà không lo bị siết quy định trong tương lai.
Bên cạnh sức mạnh cơ học, cabin Hino XZU720L được trang bị đầy đủ tiện nghi vận hành: điều hòa không khí DENSO chất lượng cao, cửa sổ điện, khóa cửa trung tâm, hệ thống giải trí AM/FM radio tích hợp AUX – tất cả phục vụ 3 chỗ ngồi trong cabin rộng 1.995 mm. Hệ thống lái sử dụng trục vít đai ốc bi tuần hoàn với trợ lực thủy lực, cột tay lái có thể điều chỉnh độ nghiêng và chiều cao, giúp tài xế duy trì tư thế lái thoải mái suốt ca làm việc dài.

Cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc là hệ thống cần cẩu gấp (knuckle boom crane) xuất xứ từ thương hiệu FASSI của Italy – một trong những nhà sản xuất cẩu xe tải hàng đầu thế giới, với hơn 60 năm kinh nghiệm và mạng lưới phân phối rộng khắp châu Á. Cấu trúc 4 khúc (4 đoạn gấp) cho phép cần cẩu gập lại hoàn toàn khi di chuyển và mở rộng linh hoạt theo nhiều góc độ khi tác nghiệp.
Các thông số cốt lõi của hệ thống cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc khi lắp trên Hino XZU720L bao gồm:
Điểm khác biệt của cẩu gấp FASSI so với các dòng cẩu thẳng truyền thống là khả năng gập cần về vị trí nằm ngang sát mặt thùng khi không sử dụng, giảm chiều cao tổng thể của xe khi lưu thông và hạn chế tác động của lực cản gió. Khi triển khai, 4 khúc gấp tạo ra góc tiếp cận đa chiều, cho phép cẩu hàng vào vị trí khó mà cẩu thẳng không với tới được.
Có – xe tải Hino XZU720L hoàn toàn đủ sức vận hành ổn định khi gắn cẩu FASSI 4 tấn, nhờ ba yếu tố kỹ thuật cốt lõi: động cơ N04C-WL với mô-men xoắn 420 N.m đảm bảo lực kéo dồi dào ở tốc độ thấp, hệ thống phanh 3 lớp (tang trống thủy lực + phanh khí xả + phanh đỗ cơ khí) kiểm soát an toàn khi dừng đỗ mang tải, và hệ thống treo nhíp lá bán elip với giảm chấn thủy lực giữ ổn định thân xe khi cẩu hoạt động.
Để hiểu rõ hơn vì sao sự kết hợp giữa nền xe XZU720L và cẩu FASSI 4 tấn hoạt động hiệu quả, cần phân tích từng hệ thống kỹ thuật theo khía cạnh tải trọng thực tế và khả năng xử lý địa hình.
Có – động cơ N04C-WL 150 PS hoàn toàn có đủ năng lực để vận hành cẩu FASSI 4 tấn trong điều kiện tải trọng thực tế, với ba lý do kỹ thuật rõ ràng: mô-men xoắn cao xuất hiện sớm, dung tích xy lanh lớn nhất nhì phân khúc, và hệ thống phun nhiên liệu điện tử đảm bảo hiệu suất ổn định liên tục.
Cụ thể, theo thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất, động cơ N04C-WL đạt mô-men xoắn 420 N.m ngay từ 1.400 vòng/phút – có nghĩa là ngay khi xe chưa tăng tốc nhiều, lực xoắn đã đủ mạnh để vận hành hệ thống thủy lực trích công suất (PTO) điều khiển cẩu. Đây là yếu tố quyết định: cẩu thủy lực cần lực xoắn ổn định ở vòng tua thấp, không cần công suất đỉnh cao như khi xe leo dốc nhanh.
Phân tích tải trọng thực tế làm rõ thêm điều này. Tổng tải trọng thiết kế của xe là 7.500 kg, trong khi tự trọng của xe nền (chưa gắn cẩu và thùng) là 2.565 kg. Phần còn lại – khoảng 4.935 kg – phân bổ giữa trọng lượng cẩu FASSI, thùng hàng và hàng hóa chuyên chở. Với cẩu FASSI 4 tấn có trọng lượng bản thân dao động khoảng 600–900 kg (tùy phiên bản), tải hàng thực tế của xe sau khi lắp cẩu vào khoảng 2,4–2,7 tấn – con số này hoàn toàn nằm trong khả năng kéo bền của động cơ N04C-WL.
Hệ thống cung cấp nhiên liệu điều khiển điện tử đảm bảo lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt được điều chỉnh chính xác theo tải thực tế của động cơ – không phun thừa gây lãng phí, không phun thiếu gây giật máy khi vận hành cẩu. Kết quả là xe duy trì hiệu suất ổn định dù đang chạy trống, chạy đầy tải, hay vừa chạy vừa kích hoạt hệ thống cẩu tại chỗ.

Có – hệ thống phanh của Hino XZU720L đáng tin cậy cho xe gắn cẩu, nhờ kiến trúc ba lớp kiểm soát tốc độ độc lập: phanh tang trống thủy lực 2 dòng xử lý phanh chính, phanh khí xả kiểm soát tốc độ xuống dốc, và phanh đỗ cơ khí giữ xe tĩnh khi cẩu đang hoạt động tại chỗ.
Phanh chính sử dụng hệ thống tang trống điều khiển thủy lực 2 dòng, có trợ lực chân không và phân phối lực phanh theo tải trọng – tức là áp lực phanh tự động điều chỉnh theo mức tải thực tế trên từng trục, tránh bó cứng bánh khi xe chở nặng hoặc không đều tải. Đây là cơ chế quan trọng khi xe gắn cẩu: trọng lượng phân bổ thay đổi liên tục tùy vị trí cần cẩu và khối lượng hàng đang cẩu.
Phanh khí xả (exhaust brake) là tính năng hiếm gặp ở dòng xe tải nhẹ cùng phân khúc. Nguyên lý hoạt động: khi tài xế nhả ga trên đường dốc xuống, van xả khí thải bị đóng lại tạo áp lực ngược chiều trong động cơ, sinh lực hãm bổ sung mà không tiêu hao má phanh. Với xe gắn cẩu FASSI thường xuyên vào công trường có địa hình dốc, đây là lớp bảo vệ thứ hai giữ tốc độ ổn định mà không cần đạp phanh liên tục – giảm nhiệt cho hệ thống phanh chính, tăng tuổi thọ toàn bộ hệ thống.
Phanh đỗ loại cơ khí, tác động trực tiếp lên trục thứ cấp hộp số, giữ xe bất động khi cẩu đang nâng hàng. Đây là yêu cầu an toàn tối thiểu: xe gắn cẩu phải hoàn toàn cố định trong khi thiết bị nâng hạ hoạt động, đặc biệt trên nền đất không bằng phẳng tại công trường.
Hệ thống treo góp phần bổ sung vào sự ổn định tổng thể: nhíp lá bán elip kết hợp giảm chấn thủy lực ở cả cầu trước và cầu sau, trong đó cầu trước có thêm thanh cân bằng chống nghiêng ngang. Khi cẩu nâng hàng và cần cẩu mở ra một bên, lực ngang tác động lên khung xe được hấp thụ bởi hệ thống nhíp và giảm chấn – giữ thùng xe không bị lắc, đảm bảo tầm với của cẩu không bị lệch do rung động thân xe.
Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc phù hợp với 4 nhóm công việc chính: vận chuyển và bốc dỡ vật liệu xây dựng nặng, giao hàng công nghiệp tại điểm không có thiết bị nâng, logistics nội đô kết hợp cẩu pallet, và phân phối hàng hóa cồng kềnh đến các công trường hoặc kho nhỏ – theo tiêu chí hàng hóa không tự bốc xếp được bằng sức người và điểm giao không có cẩu cố định.
Bên cạnh đó, có một thông số người mua cần nắm rõ trước khi đưa ra quyết định: khi xe đã lắp cẩu FASSI, tải hàng thực tế chỉ còn khoảng 2,4–2,7 tấn (tùy trọng lượng cẩu và thùng hàng cụ thể), không phải 3,5 tấn như xe nền chưa gắn cẩu. Đây là giới hạn cần lên kế hoạch rõ ràng khi tính toán hiệu quả kinh tế chuyến xe.
Có – xe cẩu Hino XZU720L hoàn toàn có thể lưu thông trong nội thành nhờ kích thước tổng thể nhỏ gọn chỉ 6.780 x 1.995 x 2.250 mm, phù hợp với chiều rộng làn đường đô thị và không vướng cầu vượt tiêu chuẩn, miễn là tuân thủ giờ cấm tải theo quy định của từng địa phương.
Cụ thể hơn, chiều rộng 1.995 mm của xe nằm trong giới hạn lưu thông của hầu hết đường phố nội thành tại Việt Nam – không cần giấy phép lưu hành đặc biệt về kích thước. Chiều cao 2.250 mm đảm bảo xe đi qua các hầm chui và cầu có tĩnh không tối thiểu 2,5 m mà không vướng khi cẩu đã gập gọn hoàn toàn.
Tuy nhiên, tài xế cần lưu ý ba điểm thực tế khi vận hành trong nội thành:
Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassis 5.070 mm tạo đủ không gian để bố trí thùng hàng và cẩu linh hoạt – đây là lợi thế của nền xe XZU720L so với các dòng ngắn hơn cùng phân khúc khi cần tối ưu diện tích thùng sau khi đã dành chỗ cho cẩu.
Cẩu FASSI thắng về tầm với linh hoạt trong không gian hẹp, cẩu Unic tốt hơn về độ phổ biến và mạng lưới dịch vụ tại Việt Nam, cẩu Tadano tối ưu hơn về tải nâng thẳng đứng chính xác – ba dòng cẩu này phục vụ ba nhu cầu tác nghiệp khác nhau dù cùng lắp trên nền xe XZU720L.
Bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất để người mua lựa chọn đúng loại cẩu theo công việc thực tế:
| Tiêu chí so sánh | Cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc | Cẩu Unic (URV343/345) | Cẩu Tadano (TM-ZE304MH) |
|---|---|---|---|
| Loại cần | Gấp (knuckle boom) | Thẳng (straight boom) | Thẳng (straight boom) |
| Số đoạn cần | 4 khúc gấp | 3–5 khúc thẳng | 4–5 khúc thẳng |
| Tầm với không gian hẹp | Rất linh hoạt | Hạn chế ở góc ngang | Hạn chế ở góc ngang |
| Nâng hàng thẳng đứng | Tốt | Rất tốt | Xuất sắc |
| Gập gọn khi di chuyển | Gọn, thấp | Gọn, nhưng chiều cao cố định | Gọn, nhưng chiều cao cố định |
| Độ phổ biến tại Việt Nam | Trung bình – tăng dần | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Dịch vụ sửa chữa | Đang phát triển | Mạng lưới rộng | Mạng lưới tốt |
| Phù hợp nhất với | Công trình đô thị hẹp, logistics có không gian giới hạn | Bốc xếp vật liệu nặng tại bãi rộng | Cẩu chính xác tại nhà máy, kho |
Nguyên lý gấp đa đoạn của FASSI cho phép cần cẩu tiếp cận hàng hóa từ nhiều góc độ – kể cả những vị trí mà cẩu thẳng phải di chuyển cả xe mới với tới. Đây là lợi thế quyết định trong bối cảnh đô thị hóa mạnh: kho bãi nhỏ, hẻm hàng hóa chật, sân công trình không có không gian để xe cơ động tự do. Ngược lại, nếu công việc chủ yếu là bốc hàng tại bãi trống hoặc cẩu hàng thẳng đứng vào tầng cao, cẩu Unic hoặc Tadano thẳng sẽ cho hiệu suất tốt hơn với chi phí vận hành quen thuộc hơn.
Vận hành thực tế xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn đòi hỏi người lái nắm ba điểm quan trọng mà thông số kỹ thuật không nói rõ: cân bằng tải khi cẩu mở góc rộng, thói quen sử dụng phanh khí xả đúng cách, và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế thay đổi đáng kể giữa các chế độ hoạt động.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của Hino XZU720L gắn cẩu FASSI dao động theo ba chế độ vận hành khác nhau, với khoảng biến thiên đáng kể mà người vận hành cần tính vào chi phí khai thác hàng tháng.
Hệ thống DPR kết hợp phun nhiên liệu điều khiển điện tử giúp xe Euro 5 tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả hơn khoảng 8–12% so với xe Euro 4 cùng tải trọng – nhờ tối ưu hóa thời điểm phun và lượng phun chính xác theo tải thực của động cơ, thay vì phun theo lịch cơ học cố định như các hệ thống cũ hơn.
Thùng nhiên liệu 100 lít của XZU720L đủ cho một ca vận chuyển nội đô dài ngày mà không cần dừng đổ xăng giữa chừng – lợi thế thực tế khi xe phải ghé nhiều điểm giao hàng trong một ngày.
Có – nên chọn Hino XZU720L Euro 5 thay vì Euro 4, vì ba lý do có giá trị lâu dài: tuân thủ lộ trình khí thải bắt buộc của Việt Nam, tiết kiệm nhiên liệu thực tế hơn, và giữ giá trị bán lại tốt hơn khi thị trường xe cũ ngày càng siết tiêu chuẩn khí thải.
Hệ thống DPR (Diesel Particulate Reduction) là sự khác biệt kỹ thuật cốt lõi giữa hai thế hệ. Ở Euro 4, khí thải đi qua bộ lọc oxy hóa DOC nhưng vẫn còn lượng hạt bồ hóng (PM) cao hơn mức Euro 5 cho phép. Ở Euro 5, hệ thống DPR thêm bộ lọc hạt diesel (DPF) tái sinh định kỳ, giữ lại và đốt cháy hạt bồ hóng ngay trong hệ thống trước khi khí thoát ra ngoài – kết quả là mức phát thải PM thấp hơn khoảng 80% so với Euro 4.
Về mặt pháp lý, Việt Nam đã áp dụng lộ trình bắt buộc xe mới phải đạt Euro 5 từ năm 2022. Điều này có nghĩa: xe Euro 4 sẽ ngày càng khó đăng kiểm lại theo các chu kỳ trong tương lai khi quy định siết chặt hơn, trong khi xe Euro 5 đã đáp ứng sẵn, không phát sinh chi phí nâng cấp.
Giá trị bán lại cũng là yếu tố đáng cân nhắc. Khi chủ xe muốn thanh lý hoặc đổi xe mới sau 3–5 năm, xe Euro 5 tìm được người mua thứ cấp dễ hơn vì người mua xe cũ hiểu rằng xe vẫn đủ điều kiện đăng kiểm nhiều năm tiếp theo.
Quy trình mua xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn tại đại lý gồm 5 bước chính: xác nhận cấu hình xe và cẩu – ký hợp đồng đặt cọc – hoàn thiện thủ tục vay vốn ngân hàng – nhận xe và kiểm tra thực tế – hoàn tất đăng ký và đăng kiểm xe chuyên dụng có cẩu.
Điểm đặc biệt so với mua xe tải thông thường là xe gắn cẩu phải đăng kiểm hai hạng mục độc lập: đăng kiểm xe nền (như xe tải thông thường) và đăng kiểm thiết bị cẩu theo tiêu chuẩn của Cục Đăng kiểm Việt Nam. Hồ sơ đăng kiểm cẩu yêu cầu bản vẽ kỹ thuật lắp đặt, chứng nhận xuất xứ cẩu FASSI, và kết quả thử tải do đơn vị đăng kiểm thực hiện. Thời gian hoàn tất toàn bộ thủ tục đăng ký và đăng kiểm thường mất từ 7–15 ngày làm việc sau khi nhận xe.
Về tài chính, hầu hết đại lý Hino ủy quyền hiện hỗ trợ vay ngân hàng với tỷ lệ lên đến 70–80% giá trị xe, thời gian vay từ 3 đến 7 năm. Người mua cần chuẩn bị hồ sơ tài chính gồm đăng ký kinh doanh (nếu mua theo doanh nghiệp), xác nhận thu nhập hoặc doanh thu, và tài sản thế chấp nếu vay mức cao. Tại Xe Tải Tiên Phong, người mua có thể kiểm tra thực tế xe, xác nhận thông số cẩu FASSI trước khi ký hợp đồng, và được hỗ trợ tư vấn kết nối thủ tục đăng kiểm xe chuyên dụng.
Có – xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn phù hợp với doanh nghiệp nhỏ (SME) trong lĩnh vực vật tư xây dựng và logistics nội đô, với điều kiện doanh nghiệp có tần suất cẩu hàng đủ dày để hoàn vốn thiết bị trong 3–5 năm – thường tương đương khoảng 15–25 chuyến cẩu/tháng trở lên.
So sánh với xe cẩu hạng nặng (tổng tải từ 10 tấn trở lên), Hino XZU720L gắn cẩu FASSI có lợi thế rõ ràng cho SME ở ba tiêu chí then chốt:
| Tiêu chí | Xe cẩu nhẹ XZU720L + FASSI | Xe cẩu hạng nặng (10T+) |
|---|---|---|
| Yêu cầu bằng lái | Hạng C (dễ tuyển tài xế) | Hạng E (khan hiếm, lương cao hơn) |
| Chi phí vận hành/km | Thấp (nhiên liệu ít, lốp rẻ hơn) | Cao hơn đáng kể |
| Khả năng vào đô thị | Linh hoạt, phù hợp đường hẹp | Hạn chế, cần giấy phép đặc biệt |
| Chi phí bảo dưỡng | Trung bình – phụ tùng phổ biến | Cao – phụ tùng đặc chủng |
| Tải nâng cẩu | Đến 4 tấn | Từ 5–25 tấn |
| Phù hợp với | Hàng vật tư, máy móc nhỏ, ống nước | Hàng công nghiệp nặng, cấu kiện lớn |
Đối với SME mới bắt đầu đầu tư xe chuyên dụng, mức đầu tư tổng thể của tổ hợp XZU720L + cẩu FASSI 4 tấn thấp hơn nhiều so với xe cẩu hạng nặng, trong khi khả năng thu hồi vốn lại nhanh hơn do xe vận hành được nhiều loại hàng hóa đa dạng ở nhiều địa điểm khác nhau. Tài xế bằng hạng C có thể điều khiển xe này hợp pháp, giúp doanh nghiệp không bị phụ thuộc vào nguồn tài xế hạng E khan hiếm và tốn kém.
Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu FASSI 4 tấn 4 khúc Euro 5 là giải pháp xe chuyên dụng nâng hạ toàn diện cho doanh nghiệp cần sự linh hoạt trong cả vận chuyển lẫn bốc xếp hàng hóa. Động cơ N04C-WL 150 PS với mô-men xoắn 420 N.m đảm bảo lực kéo dồi dào; hệ thống phanh ba lớp – tang trống thủy lực, phanh khí xả, phanh đỗ cơ khí – xử lý an toàn mọi địa hình; và cẩu gấp FASSI 4 khúc mang lại tầm với linh hoạt mà cẩu thẳng truyền thống không đáp ứng được trong không gian hẹp.
Tiêu chuẩn Euro 5 với hệ thống DPR không chỉ là yêu cầu pháp lý hiện tại mà còn là đầu tư dài hạn cho giá trị bán lại và chi phí vận hành. Với tổng tải trọng 7.500 kg, kích thước tổng thể nhỏ gọn 6.780 x 1.995 mm, và khả năng vượt dốc 42,3%, đây là dòng xe phù hợp nhất cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong môi trường đô thị lẫn công trường có địa hình phức tạp.