Xe Tải Hino FG8JP8A 6.7 Tấn Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H Euro 5 là dòng xe cẩu tự hành hạng trung dành cho doanh nghiệp vận tải, nhà thầu xây dựng và đơn vị thi công công trình. Sản phẩm được trang bị động cơ diesel J08E-WB 6 xi-lanh thẳng hàng, công suất cực đại 260 PS và mômen xoắn 794 N.m, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thông qua hệ thống xử lý SCR bằng dung dịch Urê. Cẩu Tadano TM-ZT504H sức nâng 5 tấn, cần 4 đốt hình ngũ giác đặc chủng giúp tối ưu hóa việc tự bốc dỡ hàng hóa nặng. Tổng tải trọng 16.000 kg cùng khả năng vượt dốc 30,5% mang lại hiệu quả vận hành ổn định trên nhiều địa hình.
Phiên bản:
SKU:Hino FG8JP8A 6.7 Tấn Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H - Euro 5
Danh mục:Xe Tải , Xe Tải Gắn Cẩu , Xe Tải 7 Tấn , Xe Tải Hino , Xe Tải Hino FG8JP8A , Xe Tải Trung , Xe Tải Chạy Dầu , Xe Tải Euro 5
Xe Tải Hino FG8JP8A 6.7 Tấn Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H Euro 5 là dòng xe cẩu tự hành hạng trung được Hino Motors phát triển nhằm phục vụ nhu cầu vận chuyển và bốc xếp hàng hóa nặng cho các doanh nghiệp vận tải, nhà thầu xây dựng tại Việt Nam. Sản phẩm kết hợp ưu thế của khung gầm Hino 500 Series với cần cẩu Tadano nhập khẩu Nhật Bản, mang lại giải pháp 2-trong-1 vừa chở hàng vừa tự bốc dỡ.
Về cấu hình cốt lõi, xe sở hữu tổng tải trọng 16.000 kg, tải trọng hàng hóa khoảng 6,7 tấn, sức nâng cẩu 5 tấn với cần 4 đốt và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thông qua hệ thống xử lý SCR bằng dung dịch Urê. Đây là những yếu tố quyết định khả năng vận hành bền bỉ trên các tuyến đường dài và địa hình đèo dốc.
Bên cạnh thông số kỹ thuật, doanh nghiệp khi cân nhắc đầu tư còn quan tâm đến mức giá tham khảo, chính sách bảo hành 36 tháng/100.000 km và phương án trả góp linh hoạt. Thông tin sản phẩm và cấu hình chi tiết được niêm yết công khai tại website Xe Tải Tiên Phong – điểm bán xe tải Hino chính hãng dành cho khách hàng doanh nghiệp.
Sau đây, hãy cùng khám phá toàn diện từ định nghĩa sản phẩm, thông số kỹ thuật, đặc điểm cẩu Tadano TM-ZT504H đến những lưu ý vận hành dài hạn, để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn cho đội xe của mình.
Xe Tải Hino FG8JP8A 6.7 Tấn Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H Euro 5 là dòng xe cẩu tự hành hạng trung thuộc phân khúc Hino 500 Series, được lắp ráp trên khung gầm chassis FG8JP8A và tích hợp cần cẩu Tadano TM-ZT504H sức nâng 5 tấn nhập khẩu Nhật Bản.
Để hiểu rõ hơn về vị trí sản phẩm trong phân khúc, cần xem xét đến hai yếu tố then chốt: nguồn gốc thương hiệu và tiêu chuẩn khí thải. Cụ thể, sản phẩm được định vị là xe cẩu tự hành tải trọng trung (6-8 tấn) với công năng kép vừa vận chuyển vừa tự bốc dỡ hàng hóa, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp thi công công trình, lắp đặt thiết bị nặng và vận chuyển vật liệu xây dựng có khối lượng lớn.

Hino là thương hiệu xe tải uy tín đến từ Nhật Bản, được Hino Motors Việt Nam phân phối với linh kiện nhập khẩu nguyên chiếc và lắp ráp tại nhà máy trong nước. Dòng xe Hino 500 Series – chassis FG8JP8A là phân khúc xe tải hạng trung được đánh giá cao nhờ độ bền cơ học và khả năng tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ phun nhiên liệu điều khiển điện tử.
Đối tác cẩu Tadano cũng là thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng với hơn nửa thế kỷ kinh nghiệm sản xuất cần cẩu thủy lực. Cẩu Tadano đã đạt chứng nhận chất lượng thiết kế sản phẩm, hệ thống quản lý phân phối và bảo trì từ tổ chức kiểm định LRQA Anh Quốc, hiện được phân phối tại nhiều thị trường khắt khe như Anh, Mỹ, Đức, Hà Lan. Sự kết hợp giữa Hino FG8JP8A và cẩu Tadano TM-ZT504H tạo nên một sản phẩm có độ tin cậy cao, được các đại lý và nhà phân phối chính hãng bảo trì định kỳ theo tiêu chuẩn của cả Hino Motors Việt Nam và nhà máy Tadano.
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 trên Hino FG8JP8A được hiện thực hóa thông qua hệ thống xử lý khí thải bằng dung dịch Urê (SCR – Selective Catalytic Reduction), giúp giảm đáng kể lượng NOx phát thải ra môi trường so với thế hệ Euro 4 trước đó.
Cụ thể hơn, xe được trang bị bình chứa dung dịch Urê dung tích 59 lít, đặt cạnh thùng nhiên liệu chính 200 lít. Dung dịch Urê (thường gọi là AdBlue) sẽ được phun vào dòng khí thải để chuyển hóa NOx thành nitơ và hơi nước vô hại. Đây là công nghệ tiêu chuẩn bắt buộc theo quy định mới về khí thải tại Việt Nam, đồng thời góp phần giảm chi phí vận hành dài hạn nhờ hiệu suất đốt cháy nhiên liệu tốt hơn so với xe Euro 4.
Thông số kỹ thuật của Xe Tải Hino FG8JP8A 6.7 Tấn gồm 3 nhóm chính: kích thước & tải trọng tổng thể, động cơ & hệ truyền động, và hệ thống phanh – lái – treo, được phân loại theo tiêu chí cấu hình vận hành.
Để hiểu rõ chi tiết từng nhóm thông số, dưới đây là phân tích cụ thể từng cụm chi tiết kỹ thuật, giúp doanh nghiệp đối chiếu với nhu cầu vận tải thực tế và lựa chọn được cấu hình phù hợp.
Kích thước và tải trọng tổng thể của Hino FG8JP8A được thiết kế tối ưu cho phân khúc xe tải hạng trung gắn cẩu, với kích thước bao ngoài 9.550 x 2.490 x 2.750 mm. Theo bảng thông số kỹ thuật từ catalog, các chỉ số cụ thể bao gồm:
Khoảng cách 7.375 mm từ sau cabin đến cuối chassis đặc biệt quan trọng vì đây là phần không gian được sử dụng để lắp đặt cẩu Tadano và đóng thùng hàng. Sau khi trừ đi diện tích lắp cẩu, kích thước thùng hàng còn lại đủ chứa được nhiều loại hàng hóa cồng kềnh như vật liệu xây dựng, thép cây, cấu kiện bê tông đúc sẵn.
Động cơ J08E-WB trên Hino FG8JP8A là động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tuabin tăng áp và làm mát khí nạp với hệ thống xử lý khí thải bằng dung dịch Urê.
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, động cơ J08E-WB có dung tích buồng đốt 7.684 cc, công suất cực đại 260 PS đạt tại 2.500 vòng/phút, mômen xoắn cực đại 794 N.m tại 1.500 vòng/phút. Hệ thống cung cấp nhiên liệu sử dụng công nghệ phun nhiên liệu điều khiển điện tử, giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ truyền động đi kèm là hộp số sàn MX06 với 6 cấp số tiến, đồng tốc từ số 2 đến số 6, trong đó số 6 là số vượt tốc giúp xe duy trì tốc độ hành trình trên đường cao tốc với vòng tua máy thấp. Tỉ số truyền lực cuối cùng đạt 5,857 – một tỉ số được tính toán phù hợp giữa khả năng kéo tải và tốc độ tối đa.

Hệ thống phanh, lái và treo trên Hino FG8JP8A được trang bị tiêu chuẩn của xe tải hạng trung Nhật Bản, với hệ thống phanh khí nén toàn phần 2 dòng, cam phanh chữ S đảm bảo độ an toàn vận hành cao.
Cụ thể, xe sở hữu các hạng mục sau:
Đặc biệt, sự kết hợp giữa phanh khí xả và phanh đỗ kiểu lò xo tích năng là một điểm cộng đáng giá, giúp tăng độ an toàn khi xe đỗ trên dốc hoặc khi đổ đèo dài liên tục, vốn là tình huống thường gặp với xe cẩu thi công công trình.
Cẩu Tadano TM-ZT504H trên xe Hino FG8JP8A nổi bật với 3 đặc điểm: sức nâng 5 tấn cùng cần 4 đốt mở rộng, kiểu cần hình ngũ giác đặc chủng từ thép siêu bền và hệ thống đỡ 3 điểm bảo vệ chassis.
Để minh họa rõ hơn các đặc điểm này, cần đi sâu vào hai khía cạnh: cấu tạo cơ học và hệ thống điều khiển – an toàn của cẩu, từ đó thấy được lý do tại sao Tadano được đánh giá là một trong những thương hiệu cẩu tự hành cao cấp nhất hiện nay.
Cẩu Tadano TM-ZT504H có sức nâng tối đa 5 tấn với cần 4 đốt, được chế tạo từ thép siêu bền với kiểu cần hình ngũ giác đặc chủng.
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế từ các đơn vị sử dụng, kiểu cần ngũ giác là điểm khác biệt lớn nhất của Tadano so với các thương hiệu cẩu khác. Mỗi phần của cần được uốn từ một tấm thép nguyên vẹn, giúp trọng lượng cần nhẹ hơn nhưng sức nâng vẫn đảm bảo. Thiết kế này cho phép cẩu vươn xa, nâng cao và quay 360 độ linh hoạt, phù hợp với các tình huống thi công cần sự chính xác cao như lắp đặt cấu kiện bê tông, dựng cột điện hay cẩu máy móc công nghiệp lên xe khác.

Hệ thống điều khiển và an toàn của cẩu Tadano TM-ZT504H được thiết kế với 3 lớp bảo vệ: van điều khiển đặc biệt giảm sóc, hệ thống đỡ 3 điểm bảo vệ chassis và lớp sơn tĩnh điện chống oxy hóa.
Cụ thể hơn, các van điều khiển đặc biệt giúp cần được mở rộng và thu lại mượt mà, giảm hiện tượng giật sóc khi vận hành. Dây dẫn và bánh ròng rọc được đặt bên trong cần để tránh ma sát và bụi bẩn, qua đó kéo dài tuổi thọ. Hệ thống đỡ 3 điểm là một thiết kế kỹ thuật giúp phân chia trọng tải đè lên khung chassis trong quá trình cẩu hoặc khi xe di chuyển, ngăn không cho tải trọng tập trung quá mức tại một điểm – nguyên nhân hàng đầu gây gãy chassis ở các xe cẩu kém chất lượng. Lớp sơn tĩnh điện điện hóa hoàn thiện bên ngoài giúp cẩu chống lại sự ăn mòn từ nắng, mưa và môi trường công trình khắc nghiệt.
Có, doanh nghiệp vận tải nên chọn Xe Tải Hino FG8JP8A Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H vì 3 lý do chính: khả năng vận hành mạnh mẽ trên địa hình đa dạng, tiết kiệm nhiên liệu nhờ động cơ Euro 5 và tiện nghi cabin đảm bảo sức khỏe tài xế cho hành trình dài.
Để chứng minh điều này, hãy phân tích cụ thể qua hai khía cạnh quan trọng nhất với doanh nghiệp: hiệu quả vận hành kinh tế và điều kiện làm việc của tài xế – yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất đội xe.
Khả năng vận hành của Hino FG8JP8A được đánh giá ấn tượng trong phân khúc xe tải hạng trung gắn cẩu, với tốc độ cực đại 94,21 km/h và khả năng vượt dốc lên tới 30,5%.
Theo bảng thông số kỹ thuật, các chỉ số vận hành cụ thể như sau:
Khả năng vượt dốc 30,5% là một con số ấn tượng, cho phép xe hoạt động hiệu quả trên các tuyến đường đèo dốc miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Thùng nhiên liệu 200 lít kết hợp công nghệ phun nhiên liệu điều khiển điện tử giúp xe có hành trình dài giữa các lần đổ nhiên liệu, giảm thời gian dừng và tăng hiệu quả khai thác. Tùy chọn bộ trích công suất (PTO) cũng cho phép doanh nghiệp lắp đặt thêm các thiết bị chuyên dụng khác trong tương lai mà không cần thay xe.
Tiện nghi cabin của Hino FG8JP8A được thiết kế hướng đến trải nghiệm tài xế cho hành trình dài, với điều hòa Denso chất lượng cao và 3 chỗ ngồi rộng rãi.
Cụ thể, cabin được trang bị:
Điều hòa Denso – một thương hiệu thiết bị nhiệt đến từ Nhật Bản – đảm bảo khả năng làm mát hoặc sưởi ấm ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt quan trọng với tài xế chạy đường trường. Cửa sổ điện và khóa cửa trung tâm tăng tính tiện lợi và an ninh khi xe dừng giao hàng tại nhiều điểm. Cản trước sơn cùng màu cabin tạo nên tổng thể ngoại thất đồng nhất, chuyên nghiệp – yếu tố quan trọng với hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp vận tải.

Báo giá Xe Tải Hino FG8JP8A 6.7 Tấn Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H năm 2026 phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: cấu hình chassis hay xe hoàn thiện, tùy chọn kiểu thùng đi kèm và các phụ kiện gia tăng như bộ trích công suất PTO.
Để doanh nghiệp có cái nhìn rõ hơn về cấu trúc giá và chính sách hậu mãi, hãy cùng tìm hiểu hai khía cạnh quan trọng: mức giá tham khảo cùng các yếu tố ảnh hưởng và chính sách bảo hành – hỗ trợ trả góp.
Mức giá tham khảo của Hino FG8JP8A gắn cẩu Tadano TM-ZT504H được phân thành hai cấu hình chính: giá xe chassis (chưa đóng thùng và lắp cẩu) và giá xe hoàn thiện đầy đủ thùng + cẩu.
Các yếu tố ảnh hưởng tới giá bán cuối cùng bao gồm:
Để có báo giá chính xác và cập nhật theo từng cấu hình cụ thể, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp đại lý phân phối chính hãng để được tư vấn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Chính sách bảo hành của Hino FG8JP8A được áp dụng theo tiêu chuẩn Hino Motors Việt Nam: thời gian 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào tới trước, với phần xe nền cùng cẩu Tadano đều được bảo dưỡng định kỳ theo quy chuẩn riêng của từng nhà máy.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp khi có nhu cầu mua xe có thể lựa chọn phương án thanh toán linh hoạt: thanh toán tiền mặt một lần hoặc vay vốn trả góp qua ngân hàng đối tác với mức hỗ trợ lên tới 70-90% giá trị xe, thời hạn vay 5-7 năm. Khách hàng có thể tham khảo quy trình đặt mua, kiểm tra giấy tờ chính hãng cũng như đối chiếu cấu hình xe trực tiếp trên trang bán hàng của Xe Tải Tiên Phong trước khi quyết định ký hợp đồng. Phụ tùng thay thế được cung cấp đầy đủ qua hệ thống đại lý chính hãng trên toàn quốc, giúp giảm thời gian dừng xe khi cần bảo dưỡng định kỳ.
Lưu ý khi vận hành Hino FG8JP8A cẩu Tadano tập trung vào 3 yếu tố: so sánh với phiên bản tiền nhiệm Euro 4, đối chiếu với các dòng cẩu thay thế và lịch bảo dưỡng định kỳ cho hệ thống xử lý khí thải SCR.
Sau đây, các nội dung mở rộng sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn cảnh trước khi đưa ra quyết định đầu tư, đặc biệt với những đơn vị đang phân vân giữa các phiên bản hoặc các thương hiệu cẩu khác nhau trên thị trường.
So sánh giữa Hino FG8JP8A Euro 5 và Hino FG8JP7A Euro 4, phiên bản mới (Euro 5) thắng về khả năng giảm phát thải và tiết kiệm nhiên liệu dài hạn, trong khi phiên bản cũ (Euro 4) tốt hơn về chi phí đầu tư ban đầu và vận hành đơn giản hơn không cần dung dịch Urê.
Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở các tiêu chí dưới đây – được trình bày trong bảng so sánh nhằm giúp doanh nghiệp đối chiếu hai phiên bản theo các tiêu chí kỹ thuật và vận hành:
| Tiêu chí | Hino FG8JP8A Euro 5 | Hino FG8JP7A Euro 4 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 4 |
| Hệ thống xử lý khí thải | SCR + dung dịch Urê | Không cần Urê |
| Bình dung dịch Urê | 59 lít | Không có |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Tối ưu hơn | Cao hơn ~5-10% |
| Chi phí vận hành dài hạn | Thấp hơn (nhờ tiết kiệm nhiên liệu) | Cao hơn |
| Yêu cầu bổ sung | Cần đổ AdBlue định kỳ | Đơn giản, không yêu cầu |
Như vậy, với những doanh nghiệp ưu tiên đầu tư dài hạn và tuân thủ quy định khí thải mới, phiên bản Euro 5 là lựa chọn hợp lý hơn dù chi phí ban đầu cao hơn một chút.
So sánh giữa các thương hiệu cẩu phổ biến: cẩu Tadano thắng về độ "dẻo" và độ chính xác Nhật Bản, cẩu Unic tối ưu về độ phổ biến tại thị trường Việt Nam, trong khi cẩu Soosan và cẩu Kanglim Hàn Quốc tốt về giá thành cạnh tranh.
Bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí then chốt giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn loại cẩu phù hợp với tính chất công việc và ngân sách:
| Tiêu chí | Tadano TM-ZT504H | Unic | Soosan | Kanglim |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản | Nhật Bản | Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Đặc tính cần | Dẻo, hình ngũ giác | Cứng cáp | Cứng cáp | Cứng cáp |
| Độ phổ biến phụ tùng | Cao | Rất cao | Trung bình-cao | Trung bình-cao |
| Giá thành | Cao | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Chứng nhận quốc tế | LRQA Anh Quốc | Chứng nhận Nhật | Tiêu chuẩn KS | Tiêu chuẩn KS |
| Phù hợp công việc | Thi công chính xác | Đa năng | Tải nặng | Tải nặng |
Đặc tính "dẻo" của cẩu Tadano có nghĩa là cần có khả năng thu giãn linh hoạt, giảm hiện tượng giật khi vận hành – ưu thế quan trọng với những công việc đòi hỏi sự chính xác như lắp đặt thiết bị điện tử, kết cấu thép hoặc cấu kiện bê tông đúc sẵn.

Lưu ý vận hành và bảo dưỡng dài hạn cho xe cẩu Hino Euro 5 tập trung vào 3 nhóm: bổ sung dung dịch Urê AdBlue đúng chuẩn, lịch bảo dưỡng cẩu Tadano theo giờ vận hành và phòng tránh các lỗi vặt thường gặp với hệ thống SCR.
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế từ các đội xe đã vận hành dòng Hino Euro 5, dưới đây là những điểm cần lưu ý:
Các đại lý phân phối chính hãng như Xe Tải Tiên Phong đều có dịch vụ hỗ trợ giao xe tận nơi, hướng dẫn hồ sơ đăng ký và chương trình hậu mãi đi kèm để doanh nghiệp yên tâm trong suốt quá trình khai thác sản phẩm.
Tình huống sử dụng đặc thù phù hợp với xe cẩu Hino FG8JP8A gồm 4 nhóm chính: thi công công trình xây dựng, lắp đặt cột điện và kết cấu hạ tầng, vận chuyển máy móc công nghiệp, và khai thác trên địa hình đèo dốc miền núi.
Hơn nữa, mỗi tình huống sử dụng đều khai thác được những điểm mạnh riêng của sản phẩm:
Đặc biệt, với những doanh nghiệp khai thác đa dạng nhiều loại hàng hóa khác nhau, tùy chọn bộ trích công suất (PTO) còn cho phép lắp đặt thêm các thiết bị phụ trợ trong tương lai, gia tăng tính linh hoạt của xe trong dài hạn.
Tóm lại, Xe Tải Hino FG8JP8A 6.7 Tấn Gắn Cẩu Tadano TM-ZT504H Euro 5 là lựa chọn xứng đáng cho các doanh nghiệp vận tải, nhà thầu xây dựng và đơn vị thi công công trình đang tìm kiếm một mẫu xe cẩu tự hành hạng trung có tải trọng 16.000 kg, sức nâng cẩu 5 tấn, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 hiện hành.
Sản phẩm mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền của khung gầm Hino 500 Series, sức mạnh của động cơ J08E-WB 260 PS, độ chính xác của cẩu Tadano hình ngũ giác đặc chủng cùng các tính năng an toàn cao cấp như phanh khí xả, phanh đỗ lò xo tích năng và hệ thống treo nhíp parabol. Khả năng vượt dốc 30,5% và tốc độ cực đại 94,21 km/h cũng đảm bảo hiệu quả vận hành trên đa dạng địa hình.
Như vậy, để đưa ra quyết định đầu tư chuẩn xác và phù hợp với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp nên tham khảo kỹ thông số kỹ thuật, đối chiếu cấu hình thùng và cẩu với tính chất công việc, đồng thời cân nhắc kế hoạch bảo dưỡng dài hạn để tối ưu hóa chi phí vận hành trong suốt vòng đời sử dụng của xe.