Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín là dòng xe tải nhẹ thuộc Hino 300 Series, phù hợp với chủ nhà xe, doanh nghiệp vận tải và tài xế bằng B2. Xe được trang bị động cơ N04C-WL công suất 150 PS, mômen xoắn 420 N.m và hệ thống xử lý khí thải DPR đạt chuẩn Euro 5. Hộp số RE61 6 cấp có số 6 vượt tốc giúp tiết kiệm nhiên liệu trên hành trình đường dài. Xe có tổng tải trọng 7.500 kg, khả năng vượt dốc 42,3% và chế độ bảo hành chính hãng Hino Motors Việt Nam.
Phiên bản:
SKU:Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín
Danh mục:Xe Tải , Xe Tải Hino XZU720L , Xe Tải 3.5 Tấn , Xe Tải Hino 3.5 Tấn , Xe Tải Thùng Kín , Xe Tải Trung , Xe Tải Euro 5 , Xe Tải Chạy Dầu , Xe Tải Hino
Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ hiện nay nhờ sự kết hợp giữa động cơ N04C-WL đạt chuẩn khí thải Euro 5, hộp số RE61 6 cấp tiết kiệm nhiên liệu và khả năng chịu tải lên đến 7.500 kg. Dòng xe thuộc Hino 300 Series này được các chủ nhà xe đánh giá cao ở độ bền bỉ, vận hành êm ái và chi phí khai thác hợp lý trên các tuyến nội thị, liên tỉnh ngắn – vừa.
Về khía cạnh tài chính, khách hàng đang cân nhắc mua xe có thể tham khảo bảng báo giá niêm yết cũng như các chính sách trả góp linh hoạt từ 70–85% giá trị xe, thời hạn vay đến 7 năm, được áp dụng cho cả cá nhân và doanh nghiệp vận tải. Quý khách có thể truy cập website Xe Tải Tiên Phong để xem thông tin niêm yết sản phẩm và đặt mua Hino XZU720L Euro 5 3.5 tấn thùng kín chính hãng.
Về khả năng vận hành, Hino XZU720L sở hữu kích thước bao ngoài 6.780 x 1.995 x 2.250 mm cùng khoảng cách sau cabin đến cuối chassis lên tới 5.070 mm – đủ rộng để đóng thùng kín dài 5m2, phù hợp với các tài xế sử dụng bằng B2 và cung đường cấm tải trên 3.5 tấn trong nội đô thành phố.
Sau đây, bài viết sẽ đi sâu vào từng khía cạnh kỹ thuật, tiện nghi và giá bán – trả góp – bảo hành của dòng xe này, giúp nhà xe có cái nhìn đầy đủ trước khi quyết định xuống tiền đầu tư.

Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc Hino 300 Series, được Hino Motors Việt Nam lắp ráp theo tiêu chuẩn Nhật Bản, trang bị động cơ N04C-WL đạt chuẩn khí thải Euro 5 và tổng tải trọng 7.500 kg.
Để hiểu rõ hơn về vị thế của dòng xe này trong phân khúc và lý do vì sao nó được chủ nhà xe ưu tiên lựa chọn, cần phân tích hai khía cạnh: phân khúc sản phẩm – đối tượng sử dụng và ý nghĩa của tiêu chuẩn Euro 5.
Hino XZU720L Euro 5 thuộc phân khúc xe tải nhẹ 3.5 tấn trong Hino 300 Series, hướng đến chủ nhà xe, doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ, cùng các tài xế sở hữu bằng lái B2.
Cụ thể, dòng xe này được thiết kế cho các tài xế có nhu cầu chở hàng hóa trong phạm vi nội thành và liên tỉnh ngắn với tải trọng chuyên chở dưới 3.5 tấn. Với kích thước bao ngoài gọn gàng 6.780 x 1.995 x 2.250 mm, xe dễ dàng di chuyển trên các cung đường hẹp, đường cấm tải trên 3.5 tấn vào giờ cao điểm tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng.
Đối tượng mục tiêu của Hino XZU720L gồm:
Theo bảng thông số kỹ thuật, khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassis đạt 5.070 mm, cho phép đóng thùng kín dài tiêu chuẩn 5m2 mà vẫn đảm bảo cân bằng tải và khả năng đăng kiểm thuận lợi.
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 trên Hino XZU720L là quy chuẩn nghiêm ngặt về mức phát thải CO, NOx và bụi mịn, được hiện thực hóa thông qua hệ thống xử lý khí thải DPR (Diesel Particulate active Reduction) – công nghệ độc quyền của Hino.
Để minh họa ý nghĩa thực tế, tiêu chuẩn Euro 5 giúp xe Hino XZU720L tuân thủ đúng lộ trình áp dụng khí thải tại Việt Nam theo Quyết định số 49/2011/QĐ-TTg, đồng thời mang lại ba lợi ích cốt lõi: thân thiện môi trường, giảm chi phí nhiên liệu và tăng độ bền động cơ.
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, hệ thống DPR trên Hino XZU720L được tích hợp sẵn trong cụm ống xả, tự động tái sinh bộ lọc trong quá trình xe vận hành, không yêu cầu bơm dung dịch AdBlue như một số dòng xe tải cùng phân khúc.
Thông số kỹ thuật của Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín gồm 4 nhóm chính: kích thước – tải trọng, động cơ – truyền động, phanh – lái, và hệ thống treo – vận hành.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số quan trọng nhất giúp nhà xe nhanh chóng đối chiếu với nhu cầu thực tế của mình.
| Nhóm thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước bao ngoài (mm) | 6.780 x 1.995 x 2.250 |
| Tổng tải trọng (kg) | 7.500 |
| Tự trọng (kg) | 2.565 |
| Động cơ | N04C-WL, diesel 4 xi-lanh, 4.009 cc, Euro 5 DPR |
| Công suất / Mômen xoắn | 150 PS / 420 N.m |
| Hộp số | RE61 – 6 cấp, số 6 vượt tốc |
| Khả năng vượt dốc | 42,3% |
| Tốc độ tối đa | 103,8 km/h |
Kích thước tổng thể và tải trọng Hino XZU720L gồm 5 chỉ số nền tảng: kích thước bao ngoài 6.780 x 1.995 x 2.250 mm, tổng tải trọng 7.500 kg, tự trọng 2.565 kg, chiều dài cơ sở 3.870 mm và khoảng cách sau cabin đến cuối chassis 5.070 mm.
Cụ thể hơn, các chỉ số này được thiết kế để tối ưu cả khả năng chở hàng lẫn tính linh hoạt khi di chuyển:
Theo bảng thông số kỹ thuật, chiều rộng cabin đạt 1.995 mm, cho không gian ngồi rộng rãi cho cả 3 người bên trong mà không ảnh hưởng đến tính khí động học của xe.

Động cơ N04C-WL trên Hino XZU720L Euro 5 là động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 4.009 cc, công suất cực đại 150 PS tại 2.500 vòng/phút và mômen xoắn cực đại 420 N.m trong dải 1.400–2.500 vòng/phút.
Cụ thể hơn, đây là khối động cơ được Hino phát triển riêng cho phân khúc xe tải nhẹ với nhiều điểm ưu việt:
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, dung tích 4.009 cc kết hợp cùng tuabin tăng áp giúp động cơ N04C-WL đạt hiệu suất cao hơn khoảng 10–15% so với các động cơ diesel hút khí tự nhiên cùng dung tích, đồng thời giảm tiếng ồn vận hành ở vòng tua thấp.
Hộp số, hệ thống phanh và hệ thống lái trên Hino XZU720L được trang bị đồng bộ: hộp số sàn RE61 6 cấp có số 6 vượt tốc, phanh tang trống thủy lực 2 dòng kết hợp phanh khí xả, và hệ thống lái trục vít đai ốc bi tuần hoàn trợ lực thủy lực.
Cụ thể, các hệ thống này được thiết kế để tối ưu hiệu suất vận hành và an toàn cho tài xế:
Theo bảng thông số kỹ thuật, tỉ số truyền lực cuối cùng 4,875 kết hợp với hộp số RE61 cho phép xe đạt tốc độ tối đa 103,8 km/h mà vẫn duy trì khả năng vượt dốc tốt ở các số thấp.
Hệ thống treo, lốp và khả năng vận hành của Hino XZU720L gồm 4 yếu tố chính: nhíp lá bán elip cầu trước/sau với giảm chấn thủy lực, lốp cỡ 7.50-16, tốc độ tối đa 103,8 km/h và khả năng vượt dốc 42,3%.
Cụ thể hơn, đây là cấu hình treo tiêu chuẩn cho dòng xe tải nhẹ, được tinh chỉnh riêng cho điều kiện đường sá Việt Nam:
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế từ các nhà xe, khả năng vượt dốc 42,3% kết hợp tỉ số truyền 4,875 giúp Hino XZU720L vượt trội khi chạy các tuyến miền núi so với nhiều xe cùng phân khúc chỉ đạt 30–35%.

Nội thất và tiện nghi trên cabin Hino XZU720L có 6 trang bị tiêu chuẩn đáng chú ý: điều hòa DENSO, cửa sổ điện, khóa cửa trung tâm, radio AM/FM/AUX, 3 chỗ ngồi và thùng nhiên liệu 100 lít.
Để hiểu rõ hơn, cần nhìn vào 2 khía cạnh: các trang bị tiện nghi cụ thể và trải nghiệm không gian cabin thực tế của tài xế.
Các trang bị tiện nghi tiêu chuẩn trên Hino XZU720L Euro 5 gồm 6 danh mục chính: điều hòa không khí DENSO, cửa sổ điện, khóa cửa trung tâm, hệ thống âm thanh AM/FM/AUX, số chỗ ngồi 3 chỗ và thùng nhiên liệu 100 lít.
Cụ thể, từng trang bị mang lại giá trị thực tế riêng cho tài xế đường dài:
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, toàn bộ hệ thống tiện nghi đều là trang bị tiêu chuẩn từ nhà máy, không cần lắp thêm option, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí nâng cấp sau khi mua xe.
Không gian cabin và trải nghiệm lái xe Hino XZU720L khác biệt ở 3 điểm: chiều rộng cabin 1.995 mm, cột tay lái điều chỉnh được cả độ nghiêng và chiều cao, cùng bố trí taplo hợp lý cho tài xế đường dài.
Cụ thể, những điểm khác biệt này tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các dòng xe tải nhẹ cùng phân khúc:
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế của tài xế chạy tuyến Bắc – Trung, cột tay lái điều chỉnh nghiêng/cao kết hợp hệ thống lái trợ lực thủy lực giúp giảm đáng kể mỏi tay sau những chuyến đi dài trên 400 km/ngày.
Báo giá và chính sách mua trả góp Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín là tổ hợp 3 yếu tố: giá niêm yết, điều kiện vay trả góp và chế độ bảo hành chính hãng từ Hino Motors Việt Nam.
Cụ thể, mỗi yếu tố đóng vai trò quyết định trong kế hoạch tài chính của chủ nhà xe khi đầu tư phương tiện mới.
Giá xe Hino XZU720L Euro 5 thùng kín hiện nay dao động theo 3 yếu tố chính: loại thùng (kín tôn, kín inox, kín composite), màu sơn cabin và các phụ kiện đi kèm như bửng nâng thủy lực, định vị GPS.
Cụ thể, giá niêm yết xe cơ sở do Hino Motors Việt Nam công bố sẽ được cộng thêm chi phí đóng thùng kín theo tiêu chuẩn Cục Đăng kiểm. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:
Do giá niêm yết có thể thay đổi theo từng thời điểm và chương trình của nhà sản xuất, khách hàng nên liên hệ đại lý 3S chính hãng để nhận bảng báo giá cập nhật mới nhất và tư vấn cấu hình thùng phù hợp.
Chính sách trả góp và thủ tục vay mua Hino XZU720L gồm 4 điều kiện chính: tỷ lệ vay 70–85% giá trị xe, thời hạn vay 3–7 năm, hồ sơ chứng minh thu nhập và sự bảo lãnh của đại lý 3S liên kết ngân hàng.
Cụ thể, quy trình trả góp được các đại lý phối hợp với ngân hàng triển khai như sau:
Trong quá trình xem xét báo giá và hồ sơ vay, khách hàng có thể tham khảo thông tin sản phẩm được niêm yết công khai trên website Xe Tải Tiên Phong để so sánh cấu hình và đưa ra quyết định phù hợp với kế hoạch vận doanh của mình.
Chế độ bảo hành chính hãng cho Hino XZU720L Euro 5 được áp dụng theo tiêu chuẩn Hino Motors Việt Nam, gồm bảo hành xe cơ sở, bảo hành thùng kín và hệ thống trạm bảo dưỡng 3S trên toàn quốc.
Cụ thể, chính sách bảo hành được chia thành 3 cấp độ:
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, việc bảo dưỡng định kỳ đúng lịch tại trạm 3S là điều kiện bắt buộc để giữ nguyên hiệu lực bảo hành, đặc biệt đối với hệ thống xử lý khí thải DPR vốn yêu cầu kiểm tra chuyên sâu.

Có, Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín đáng mua cho nhà xe nhờ 4 lý do cốt lõi: động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, hộp số 6 cấp vượt tốc, khả năng chịu tải tốt trong phân khúc và chi phí vận hành hợp lý trên đường dài.
Hơn nữa, để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, nhà xe cần xem xét đồng thời hai khía cạnh: ưu điểm nổi bật và mức độ phù hợp với loại hàng hóa, tuyến vận chuyển.
Hino XZU720L Euro 5 thùng kín có 5 ưu điểm nổi bật: động cơ N04C-WL chuẩn Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, hộp số RE61 6 cấp với số vượt tốc, khả năng vượt dốc 42,3%, phanh an toàn đa lớp và chi phí vận hành thấp.
Cụ thể, mỗi ưu điểm đều được hỗ trợ bằng thông số kỹ thuật rõ ràng:
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế từ các chủ nhà xe, chi phí nhiên liệu trung bình khi chạy đầy tải chỉ khoảng 15–17 lít/100 km trên cung đường hỗn hợp, con số rất cạnh tranh trong phân khúc xe tải 3.5 tấn.
Hino XZU720L phù hợp với 4 nhóm hàng hóa chính: hàng khô (gạo, nông sản, thực phẩm đóng gói), hàng điện máy – linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và hàng pallet tiêu chuẩn.
Cụ thể, với kích thước thùng kín 5m2 và khả năng chịu tải 3,49 tấn, xe Hino XZU720L linh hoạt trên nhiều tuyến vận chuyển:
Theo bảng thông số kỹ thuật, thùng nhiên liệu 100 lít kết hợp mức tiêu thụ 15–17 lít/100 km cho phép xe chạy một lượt hành trình 600–650 km mà không cần tiếp nhiên liệu, phù hợp với tuyến vận tải liên tỉnh.
Những thông tin mở rộng cần biết trước khi mua Hino XZU720L gồm 4 nhóm: so sánh với phiên bản Euro 4 và đối thủ cùng phân khúc, trải nghiệm vận hành thực tế, lưu ý bảo dưỡng hệ thống DPR lâu dài, và hướng dẫn đặt mua chính hãng.
Sau đây, mỗi nhóm sẽ được làm rõ với các thông tin chuyên sâu ít khi xuất hiện trong mô tả sản phẩm tiêu chuẩn.
Hino XZU720L Euro 5 vượt trội về hệ thống DPR và công suất, Isuzu NQR tốt về hộp số 6 cấp trợ lực, Hyundai Mighty N250SL tối ưu ở giá bán, còn Thaco Ollin cạnh tranh ở chi phí đầu tư ban đầu.
Cụ thể, so sánh dưới đây giúp nhà xe có cái nhìn đối chiếu giữa phiên bản Euro 5 mới và Euro 4 cũ, cũng như đối thủ cùng tầm giá:
| Tiêu chí | Hino XZU720L Euro 5 | Hino XZU720L Euro 4 (cũ) | Isuzu NQR 550 | Hyundai Mighty N250SL | Thaco Ollin 350 |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | N04C-WL, Euro 5 DPR | N04C-WK, Euro 4 | 4HK1E5, Euro 5 | D4GA, Euro 4 | ISF 2.8, Euro 4 |
| Công suất | 150 PS | 136 PS | 155 PS | 130 PS | 130 PS |
| Mômen xoắn | 420 N.m | 390 N.m | 419 N.m | 392 N.m | 300 N.m |
| Hộp số | RE61 6 cấp overdrive | 5 cấp | MLD6Q 6 cấp | 6 cấp | 6 cấp |
| Phanh khí xả | Có | Không | Có | Không | Không |
| Khả năng vượt dốc | 42,3% | ~35% | ~40% | ~35% | ~30% |
Tuy nhiên, mỗi dòng xe có lợi thế riêng: Hino XZU720L Euro 5 trội hơn nhờ hệ thống DPR độc quyền và phanh khí xả tiêu chuẩn, Isuzu NQR mạnh về độ bền hộp số, Hyundai Mighty có lợi thế về không gian cabin, còn Thaco Ollin phù hợp với người dùng eo hẹp ngân sách ban đầu.
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, sự khác biệt cốt lõi giữa Euro 4 cũ và Euro 5 mới không chỉ nằm ở mức phát thải mà còn ở công suất tăng thêm 14 PS và mômen xoắn cải thiện 30 N.m, giúp Euro 5 vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu hơn rõ rệt.
Trải nghiệm vận hành thực tế của Hino XZU720L trên đường trường và đường đồi núi được các tài xế đánh giá ở 4 tiêu chí: cảm giác lái ổn định, khả năng leo dốc tốt, tiếng ồn cabin thấp và mức tiêu hao nhiên liệu 15–17 lít/100 km.
Cụ thể, đây là những ghi nhận phổ biến từ cộng đồng chủ xe sau thời gian sử dụng dài hạn:
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế, số 6 vượt tốc kết hợp mômen xoắn 420 N.m ở vòng tua 1.400 v/ph cho phép xe cruise ở tốc độ 80 km/h với vòng tua chỉ khoảng 1.800–2.000 v/ph, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.
Khi sử dụng và bảo dưỡng hệ thống DPR Euro 5 lâu dài, tài xế cần lưu ý 4 yếu tố: chu kỳ tái sinh DPR, chọn đúng loại nhiên liệu – dầu nhớt, nhận biết dấu hiệu DPR cần vệ sinh và tuân thủ lịch bảo dưỡng định kỳ.
Cụ thể, hệ thống DPR tuy là công nghệ tiên tiến nhưng cũng đòi hỏi quy trình chăm sóc riêng biệt:
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, việc kết hợp đúng nhiên liệu, dầu nhớt và lịch bảo dưỡng đúng hạn có thể kéo dài tuổi thọ bộ lọc DPR lên đến 500.000 km trong điều kiện vận hành tại Việt Nam.
Để tham khảo thông tin niêm yết và đặt mua Hino XZU720L Euro 5 thùng kín chính hãng, khách hàng thực hiện quy trình 6 bước: tra cứu thông tin – liên hệ tư vấn – nhận báo giá – ký hợp đồng – nhận xe – đăng ký đăng kiểm và bảo hành.
Cụ thể, quy trình mua xe chính hãng tại đại lý 3S Hino thường diễn ra như sau:
Theo bảng thông số kỹ thuật và quy trình thương mại tiêu chuẩn, việc mua xe tại đại lý 3S chính hãng giúp đảm bảo 3 yếu tố: xe chính hãng 100%, thùng đóng đạt chuẩn Cục Đăng kiểm, và trọn vẹn chế độ bảo hành – bảo dưỡng trong suốt vòng đời sử dụng.
Tóm lại, Xe Tải Hino XZU720L Euro 5 3.5 Tấn Thùng Kín là lựa chọn đầu tư thông minh cho các nhà xe, doanh nghiệp vận tải và tài xế bằng B2 đang tìm kiếm một phương tiện bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp với quy định khí thải Việt Nam trong dài hạn. Với động cơ N04C-WL công suất 150 PS, mômen xoắn 420 N.m, hộp số RE61 6 cấp vượt tốc, khả năng vượt dốc 42,3% và hệ thống xử lý khí thải DPR độc quyền của Hino, dòng xe này đáp ứng tốt cả tuyến nội thị lẫn liên tỉnh – miền núi.
Như vậy, nếu nhà xe ưu tiên độ bền động cơ Nhật Bản, chi phí vận hành thấp, chế độ bảo hành chính hãng qua mạng lưới 3S toàn quốc và chính sách trả góp linh hoạt 70–85% giá trị xe trong 7 năm, Hino XZU720L Euro 5 hoàn toàn xứng đáng với số tiền đầu tư. Quan trọng hơn, việc lựa chọn đại lý chính hãng uy tín để mua xe sẽ là yếu tố quyết định đảm bảo quyền lợi bảo hành, chất lượng thùng kín và sự an tâm trong suốt quá trình vận hành.