Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh là dòng xe tải hạng trung 3 chân thuộc Hino 500 Series, được thiết kế chuyên biệt cho doanh nghiệp vận tải chuỗi lạnh và phân phối thực phẩm. Sản phẩm sở hữu động cơ diesel J08E-WA 6 xi-lanh thẳng hàng, công suất 280 PS, mômen xoắn 883 N.m kết hợp hộp số sàn 9 cấp M009 mạnh mẽ. Điểm nổi bật là hệ thống xử lý khí thải bằng dung dịch Urê (SCR) đạt chuẩn Euro 5 và điều hòa DENSO cao cấp, giúp tối ưu hiệu quả vận hành đường dài. Với tổng tải trọng 24.000 kg và thùng nhiên liệu 200 lít, đây là lựa chọn phù hợp cho các công ty logistics, phân phối thủy hải sản, thực phẩm đông lạnh quy mô lớn.
Phiên bản:
SKU:Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh
Danh mục:Xe Tải , Xe Đông Lạnh Hino , Xe Đông Lạnh , Xe Tải 14 Tấn , Xe Tải Hino 15 Tấn , Xe Tải Nặng , Xe Tải Chạy Dầu , Xe Tải Euro 5
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng lạnh (cold-chain) tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh, nhu cầu về một dòng xe tải 14 tấn vừa đủ tải trọng, vừa bảo quản tốt thực phẩm tươi sống trên quãng đường dài trở thành bài toán cấp thiết với doanh nghiệp logistics. Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh chính là lời giải đáng cân nhắc – đây là dòng xe tải hạng trung 3 chân thuộc Hino 500 Series, sở hữu động cơ J08E-WA đạt chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp thùng đông lạnh cách nhiệt đa lớp để giữ nhiệt độ ổn định từ -18°C đến -20°C. Quý khách có thể tham khảo thông tin sản phẩm và đặt mua Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh chính hãng tại website Xe Tải Tiên Phong.
Về thông số kỹ thuật, chiếc xe gây ấn tượng với tổng tải trọng 24.000 kg (thiết kế 26.000 kg), tự trọng 7.295 kg và hộp số sàn M009 9 cấp số tiến. Động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng dung tích 7.684 cc sản sinh công suất cực đại 280 PS tại 2.500 vòng/phút cùng mômen xoắn 883 N.m tại 1.500 vòng/phút, đủ sức kéo thùng đông lạnh đầy tải vượt các cung đường đèo dốc.
Về hiệu quả vận chuyển, thùng đông lạnh trên nền FL8JT8A đáp ứng tốt các loại hàng hóa yêu cầu nhiệt độ thấp như thủy hải sản, thịt đông, rau củ quả, thực phẩm chế biến sẵn. Bộ trích công suất (PTO) tùy chọn cho phép cấp nguồn trực tiếp cho dàn lạnh thùng, duy trì chuỗi lạnh xuyên suốt hành trình Bắc – Nam.
Hãy cùng khám phá chi tiết từng khía cạnh – từ định nghĩa sản phẩm, thông số kỹ thuật, hiệu quả vận chuyển đến chính sách mua hàng và những lưu ý chuyên sâu khi vận hành dòng xe này trong phần nội dung dưới đây.
Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh là dòng xe tải hạng trung 3 chân (6x2) thuộc Hino 500 Series, được đóng thùng đông lạnh chuyên dụng trên nền chassis FL8JT8A với tổng tải trọng 24.000 kg và tải hàng thực tế 14 tấn.
Cụ thể hơn, đây là sản phẩm được Hino Motors Việt Nam phân phối, lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu của Hino Nhật Bản, định vị trong phân khúc xe tải đông lạnh hạng trung – nặng phục vụ chuỗi cung ứng lạnh chuyên nghiệp.
Xét về đặc điểm nền tảng, FL8JT8A mang trong mình bộ khung chassis 3 chân vững chắc với tổng tải trọng thiết kế lên tới 26.000 kg, tải trọng tham gia giao thông 24.000 kg và tự trọng chỉ 7.295 kg. Kết cấu ba trục giúp phân bổ tải đều, giảm áp lực lên mặt đường và tăng độ ổn định khi xe chạy đầy tải trên đường dài. Trên nền chassis này, các đơn vị đóng thùng sẽ lắp đặt thùng đông lạnh đa lớp cách nhiệt kèm máy lạnh chuyên dụng để biến thành xe tải đông lạnh 14 tấn hoàn chỉnh.
Về vị trí trong phân khúc xe tải đông lạnh 14 tấn tại Việt Nam, Hino FL8JT8A được xem là biến thể nâng cấp đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 với công nghệ xử lý khí thải bằng dung dịch Urê (SCR), vượt trội hơn so với các model Euro 2, Euro 4 cũ hơn trong cùng dòng FL. Sản phẩm hướng tới nhóm khách hàng là các công ty logistics, nhà phân phối thực phẩm, doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu – những đơn vị cần một phương tiện đủ mạnh để kéo khối lượng lớn hàng đông lạnh liên tỉnh mà vẫn duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định.
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, kích thước bao ngoài của xe đạt 9.900 x 2.490 x 2.750 mm và khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassis lên tới 7.725 mm – đủ dài để đóng thùng đông lạnh cỡ lớn cho vận tải chuỗi lạnh quy mô công nghiệp.

Thông số kỹ thuật của Xe Hino FL8JT8A được phân thành 4 nhóm chính: nhóm động cơ – truyền động, nhóm kích thước – khung gầm, nhóm hệ thống an toàn và nhóm tiện nghi phụ trợ theo tiêu chí vận hành chuỗi lạnh.
Sau đây, chúng ta sẽ đi sâu vào từng nhóm thông số để thấy rõ năng lực kỹ thuật mà dòng xe này mang lại cho doanh nghiệp logistics.
Động cơ J08E-WA là khối máy diesel 6 xi-lanh thẳng hàng dung tích 7.684 cc, trang bị turbo tăng áp và làm mát khí nạp, kết hợp hệ thống xử lý khí thải bằng dung dịch Urê (SCR) đạt chuẩn Euro 5.
Cụ thể, đây là trái tim vận hành của FL8JT8A với những đặc điểm nổi bật:
Theo bảng thông số kỹ thuật nhà sản xuất, khối động cơ J08E-WA mang lại cân bằng lý tưởng giữa sức mạnh và tính kinh tế, đặc biệt khi kết hợp với bộ xử lý khí thải SCR giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy định về khí thải ngày càng khắt khe tại thị trường Việt Nam.

Hộp số M009 là loại hộp số sàn 9 số tiến, đồng tốc, truyền động trực tiếp, được thiết kế chuyên dụng cho xe tải hạng trung – nặng vận chuyển đường dài.
Để minh họa, hệ thống truyền động của FL8JT8A có những điểm đáng chú ý sau:
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, việc bố trí 9 cấp số giúp tài xế chọn được tỉ số truyền phù hợp cho từng điều kiện tải – đường, từ đó tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu. Khi chạy đầy tải trên quốc lộ, tài xế có thể duy trì vòng tua thấp ở các cấp số cao, giảm ồn và tiết kiệm dầu.
Kích thước và khung gầm của FL8JT8A được thiết kế theo chuẩn xe tải 3 chân cỡ lớn, với chiều dài cơ sở đủ rộng để đóng thùng đông lạnh cỡ trung – lớn, đồng thời đảm bảo độ cứng vững cho vận hành tải nặng.
Để hình dung rõ hơn, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kích thước – khung gầm quan trọng của Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh, giúp đội ngũ đóng thùng và đăng kiểm dễ dàng đối chiếu:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bao ngoài (D x R x C) | 9.900 x 2.490 x 2.750 mm |
| Chiều rộng cabin | 2.490 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.930 + 1.350 mm |
| Khoảng cách sau cabin đến cuối chassis | 7.725 mm |
| Tự trọng | 7.295 kg |
| Tổng tải trọng | 24.000 kg (thiết kế 26.000 kg) |
| Cỡ lốp | 11R22.5 |
| Hệ thống treo cầu trước | Nhíp lá parabol + giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo cầu sau | Nhíp đa lá |
Bảng trên cho thấy FL8JT8A có khoảng trống chassis sau cabin dài 7.725 mm – đây là con số rất thuận lợi cho việc đóng thùng đông lạnh dài từ 7,5 m đến 9 m, đáp ứng nhu cầu chở pallet thực phẩm tiêu chuẩn. Hệ thống treo trước nhíp lá parabol kết hợp giảm chấn thủy lực giúp giảm rung lắc cabin, trong khi nhíp đa lá cầu sau chịu tải tốt khi xe đầy hàng. Cỡ lốp 11R22.5 là tiêu chuẩn xe tải hạng trung – nặng, có nhiều lựa chọn thay thế trên thị trường phụ tùng.
Hệ thống an toàn của FL8JT8A gồm 3 nhóm chính: phanh khí nén toàn phần 2 dòng với cam phanh chữ S, hệ thống lái trục vít đai ốc bi tuần hoàn có trợ lực thủy lực và hệ thống treo nhíp lá parabol – nhíp đa lá phân theo cầu.
Đặc biệt, đây là khối trang bị an toàn được thiết kế đúng chuẩn xe tải thương mại hạng nặng, đáp ứng yêu cầu vận hành đường dài liên tỉnh:
Theo bảng thông số kỹ thuật, sự kết hợp giữa phanh khí nén toàn phần 2 dòng và phanh khí xả là chuẩn an toàn cao dành cho xe tải 3 chân, cho phép tài xế kiểm soát tốc độ tốt khi đổ đèo ở các tuyến như đèo Hải Vân, đèo Cả hay cao tốc Bắc – Nam với tải trọng 14 tấn hàng đông lạnh.
Có, thùng đông lạnh trên Xe Hino FL8JT8A hoàn toàn phù hợp vận chuyển thực phẩm tươi sống nhờ ba lý do cốt lõi: cấu tạo thùng cách nhiệt đa lớp, dàn lạnh chuyên dụng đạt nhiệt độ sâu -18 đến -20°C, và bộ trích công suất (PTO) cấp nguồn ổn định cho máy lạnh thùng.
Tiếp theo, để thấy rõ tính phù hợp này, cần phân tích khả năng đáp ứng của thùng đông lạnh FL8JT8A với từng nhóm hàng hóa đặc thù trong chuỗi lạnh.
Cụ thể, thùng đông lạnh trên nền FL8JT8A thường được thiết kế 3 lớp gồm lớp trong bằng inox hoặc composite dễ vệ sinh, lớp giữa là foam PU cách nhiệt có mật độ cao nhập khẩu và lớp ngoài bằng composite hoặc inox chống va đập. Cấu trúc này giúp thùng giữ được chênh lệch nhiệt độ lớn giữa bên trong (-18°C) và bên ngoài (35 – 40°C mùa hè), phù hợp điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam.
Về ứng dụng, chiếc xe đáp ứng hiệu quả việc vận chuyển các nhóm hàng:
Đặc biệt, bộ trích công suất (PTO) tùy chọn là điểm mạnh đáng chú ý – thiết bị này trích công suất trực tiếp từ hộp số để quay máy nén của dàn lạnh thùng, giúp duy trì nhiệt độ bảo quản ngay cả khi xe dừng nghỉ dọc đường. Cách trang bị này tiết kiệm hơn so với việc lắp động cơ diesel phụ chạy riêng cho máy lạnh.
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế từ các đội xe chuỗi lạnh, thùng đông lạnh lắp trên chassis Hino FL có khả năng giữ nhiệt ổn định trên 14 – 16 giờ chạy liên tục, đủ cho hành trình TP.HCM – Hà Nội không dừng nghỉ quá lâu, đảm bảo chất lượng hàng hóa khi đến tay người nhận.
Nội thất cabin Xe FL8JT8A được trang bị 4 nhóm tiện nghi chính: hệ thống điều hòa DENSO nhập khẩu, cửa sổ điện – khóa cửa trung tâm, hệ thống giải trí AM/FM/AUX và bố trí 3 chỗ ngồi kèm giường nằm phía sau cho tài xế đường dài.
Ngoài ra, thiết kế cabin còn tích hợp hệ thống treo giảm chấn thủy lực toàn phần, giúp nâng cao sự thoải mái của tài xế trong những chuyến hàng xuyên Việt.
Cụ thể, các trang bị nội thất nổi bật bao gồm:
Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, ghế lái của FL8JT8A còn có khả năng tích hợp đệm hơi tùy chọn, cho phép điều chỉnh độ cao – độ nghiêng linh hoạt theo tư thế ngồi, giảm đáng kể cảm giác mỏi lưng khi tài xế lái xe liên tục nhiều giờ. Cabin treo toàn phần với lò xo giảm chấn và giảm chấn thủy lực giúp hấp thụ rung lắc từ mặt đường, đặc biệt hữu ích khi xe di chuyển qua các đoạn đường xấu hoặc đường nông thôn.

Doanh nghiệp logistics nên chọn Xe Hino FL8JT8A cho chuỗi lạnh vì đây là dòng xe tải 14 tấn hội tụ đủ 4 yếu tố cốt lõi: tải trọng lớn 14 tấn hàng, động cơ chuẩn Euro 5 thân thiện môi trường, khả năng tiết kiệm nhiên liệu đường dài và độ bền bỉ đã được kiểm chứng qua nhiều năm.
Quan trọng hơn, dòng xe này mang lại bài toán hiệu quả kinh tế rõ rệt cho các đơn vị vận tải chuỗi lạnh quy mô vừa và lớn.
Về USP tổng hợp, FL8JT8A nổi bật với:
Về hiệu quả kinh tế, thùng nhiên liệu dung tích 200 lít kết hợp bình dung dịch Urê 59 lít cho phép xe chạy đường dài hàng trăm km mà không cần dừng đổ thêm. Với mức tiêu hao tham khảo khoảng 22 lít/100 km khi đầy tải, một bình đầy có thể đưa xe đi được gần 900 km – tương đương gần hết hành trình TP.HCM – Đà Nẵng. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian dừng nghỉ và tối ưu lịch trình giao hàng.
Đặc biệt, target audience lý tưởng của FL8JT8A bao gồm:
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế, các doanh nghiệp đã khai thác Hino FL nhiều năm đều đánh giá dòng xe này có chi phí vòng đời (TCO) cạnh tranh nhất phân khúc, nhờ vào tần suất hỏng hóc thấp và mạng lưới đại lý dịch vụ 3S của Hino phủ rộng toàn quốc.
Để mua Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh uy tín, doanh nghiệp nên lựa chọn đại lý chính hãng đáp ứng 3 tiêu chí: chứng nhận phân phối từ Hino Motors Việt Nam, quy trình giao xe minh bạch với đầy đủ giấy tờ, và chính sách hậu mãi rõ ràng kèm hỗ trợ đăng kiểm.
Bên cạnh đó, chính sách bảo hành và quy trình mua xe là những yếu tố quan trọng cần tìm hiểu trước khi quyết định xuống tiền cho một phương tiện giá trị lớn như vậy.
Về tiêu chí chọn đại lý chính hãng, khách hàng nên chú ý:
Về chính sách bảo hành của Hino dành cho dòng xe thương mại, thông thường bao gồm:
Khi cân nhắc đơn vị bán hàng, Xe Tải Tiên Phong là một trong những điểm tham khảo cho trải nghiệm mua xe Hino FL8JT8A chính hãng – từ khâu tư vấn cấu hình chassis, chọn thùng đông lạnh phù hợp với loại hàng hóa, đến hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm và kiểm tra xe thực tế trước khi giao.
Theo thông tin công bố của Hino Motors Việt Nam, mạng lưới đại lý ủy quyền phủ khắp ba miền Bắc – Trung – Nam, đảm bảo doanh nghiệp có thể tiếp cận dịch vụ bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng bất kỳ đâu trong hành trình vận chuyển.

Những lưu ý chuyên sâu khi vận hành và bảo dưỡng Xe Hino FL8JT8A xoay quanh 4 khía cạnh: chăm sóc hệ thống xử lý khí thải SCR, so sánh với các biến thể cùng dòng để hiểu giá trị thực, ước tính chi phí vận hành cho từng loại hành trình, và đánh giá khả năng đáp ứng các ngành hàng đặc thù như dược phẩm, thủy hải sản sống.
Tiếp theo, hãy cùng đi sâu vào từng góc nhìn chuyên sâu – đây là những thông tin ít được đề cập phổ biến nhưng lại quyết định đến tuổi thọ và hiệu quả khai thác lâu dài của chiếc xe.
Hệ thống xử lý khí thải SCR và bình dung dịch Urê 59 lít cần bảo dưỡng theo 4 nguyên tắc: châm Urê đúng chu kỳ và đúng chuẩn AdBlue, theo dõi cảnh báo trên đồng hồ táp-lô, mua dung dịch tại đại lý chính hãng, và tuyệt đối không vô hiệu hóa SCR.
Cụ thể hơn, dưới đây là những lưu ý bảo dưỡng quan trọng:
Ngược lại với niềm tin phổ biến rằng SCR phức tạp và tốn kém, thực tế chi phí AdBlue chỉ chiếm khoảng 3 – 5% chi phí nhiên liệu, đổi lại là việc tuân thủ Euro 5 và giảm mức tiêu hao dầu diesel tổng thể.
FL8JT8A thắng về tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và độ hiện đại công nghệ, FL8JW8A tốt về chiều dài thùng lên đến 9,4 m cho hàng cồng kềnh, trong khi FL8JTSL tối ưu về giá thành nhưng chỉ đạt chuẩn Euro 2 đời cũ.
Để minh họa sự khác biệt giữa 3 biến thể trong cùng dòng Hino FL, bảng so sánh dưới đây trình bày các tiêu chí quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng model phù hợp nhu cầu:
| Tiêu chí | FL8JT8A | FL8JW8A | FL8JTSL |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (SCR Urê) | Euro 5 (SCR Urê) | Euro 2 |
| Động cơ | J08E-WA, 280 PS | J08E-WA, 280 PS | J08E-UF, 260 PS |
| Mômen xoắn | 883 N.m | 883 N.m | 745 N.m |
| Chiều dài cơ sở | 4.930 + 1.350 mm | Dài hơn (phù hợp thùng 9,4 m) | Dài nhất (phù hợp thùng 9 m) |
| Tổng tải trọng | 24.000 kg | 24.000 kg | 24.000 kg |
| Mức độ hiện đại | Cao nhất | Cao | Thấp hơn (đời cũ) |
| Phù hợp nhất với | Chuỗi lạnh cần chuẩn khí thải mới | Vận chuyển khối lượng lớn, thùng dài | Khách hàng ưu tiên giá vốn thấp |
Bảng trên cho thấy nếu doanh nghiệp ưu tiên tương lai dài hạn, tuân thủ Euro 5 và sức kéo lớn (883 N.m), FL8JT8A là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu cần thùng siêu dài để chở rau, hoa, hàng nhẹ cồng kềnh thì FL8JW8A phù hợp hơn. FL8JTSL hiện ít phổ biến do đã bị thay thế bởi các model Euro 4, Euro 5 mới.

Chi phí vận hành thực tế cho một chuyến hàng đông lạnh đường dài khoảng 1.600 km (TP.HCM – Hà Nội) ước tính dao động từ 15 – 20 triệu đồng, bao gồm 4 khoản chính: nhiên liệu diesel, dung dịch Urê, điện/dầu cho máy lạnh thùng và chi phí hao mòn lốp 11R22.5.
Để hình dung rõ hơn, bảng ước tính chi phí vận hành dưới đây giúp chủ xe và nhà quản lý đội xe tính toán hiệu quả kinh tế của từng chuyến:
| Khoản chi phí | Ước tính (chuyến 1.600 km đầy tải) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiên liệu diesel | ~22 lít/100 km × 1.600 km ≈ 352 lít | Mức tiêu hao tham khảo khi đầy tải |
| Dung dịch Urê (AdBlue) | ~5 – 8 lít | Chiếm ~3 – 5% lượng dầu diesel |
| Hao mòn lốp 11R22.5 | Tính theo km × giá lốp / vòng đời lốp | Vòng đời trung bình 80.000 – 120.000 km |
| Dầu nhớt, bảo dưỡng định kỳ | Phân bổ theo km | Thay dầu 15.000 – 20.000 km/lần |
| Điện/nhiên liệu máy lạnh thùng | Tùy loại máy (Thermal Master, Denso, Carrier) | PTO trích công suất từ động cơ |
Ngược lại với tải nhẹ – đường ngắn có chi phí bình quân trên km cao (do không khai thác hết công suất), việc chạy đầy tải đường dài giúp phân bổ chi phí cố định (khấu hao xe, lương tài xế, bảo hiểm) trên nhiều kg hàng, qua đó hạ giá thành vận chuyển trên mỗi tấn-km. Đây chính là lý do FL8JT8A phát huy hiệu quả kinh tế tối đa khi được giao tuyến Bắc – Nam hoặc tuyến liên tỉnh dài thay vì chỉ chạy nội thành.
Theo ghi chú trải nghiệm thực tế từ các đội xe chuỗi lạnh, tỉ số truyền lực cuối cùng 4,625 của FL8JT8A được thiết lập phù hợp cho dải vòng tua kinh tế khi đầy tải, giúp duy trì mức tiêu hao nhiên liệu ổn định trên đường trường.
Có, Xe Hino FL8JT8A 14 Tấn Đông Lạnh có thể phù hợp chở vaccine, dược phẩm và thủy hải sản sống – với điều kiện thùng xe được đóng và trang bị máy lạnh đáp ứng 3 yêu cầu: nhiệt độ kiểm soát chính xác từng dải (2 – 8°C cho vaccine, -25 đến -18°C cho thủy sản đông), thiết bị ghi nhật ký nhiệt độ (data logger), và tuân thủ tiêu chuẩn GDP/GSP cho dược phẩm.
Hơn nữa, đây là nhóm ứng dụng đặc thù đòi hỏi cấu hình thùng – máy lạnh chuyên biệt chứ không phải thùng đông lạnh phổ thông.
Cụ thể, yêu cầu cấu hình cho từng ngành hàng như sau:
Đặc biệt, việc lựa chọn máy lạnh Thermal Master, Denso hay Carrier cho thùng sẽ quyết định độ ổn định nhiệt độ trong suốt hành trình. Với tải trọng 14 tấn và khoảng trống chassis sau cabin 7.725 mm, FL8JT8A có đủ dư địa kỹ thuật để đóng thùng chuyên dụng cho cả 4 nhóm ứng dụng nêu trên.
Ngược lại với các dòng xe tải nhỏ hơn (5 – 8 tấn) chỉ phù hợp giao hàng nội thành, FL8JT8A 14 tấn là lựa chọn dành cho các tuyến liên tỉnh đường dài, vận chuyển khối lượng lớn dược phẩm – thủy sản phục vụ các trung tâm phân phối khu vực hoặc hoạt động xuất khẩu.
Tóm lại, Xe Tải Hino FL8JT8A 14 Tấn Thùng Đông Lạnh là giải pháp vận chuyển thực phẩm tươi sống toàn diện cho doanh nghiệp logistics quy mô vừa và lớn, hội tụ đầy đủ sức mạnh động cơ J08E-WA 280 PS, hộp số 9 cấp M009, hệ thống phanh khí nén toàn phần và tiêu chuẩn khí thải Euro 5 với công nghệ SCR. Tổng tải trọng 24.000 kg cùng khoảng trống chassis 7.725 mm cho phép đóng thùng đông lạnh cỡ lớn, đáp ứng tốt nhu cầu chở thủy hải sản, thịt đông, rau củ quả, dược phẩm và các loại thực phẩm chế biến yêu cầu nhiệt độ thấp.
Như vậy, với nhóm doanh nghiệp vận tải chuỗi lạnh, nhà phân phối thực phẩm cho siêu thị, doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu hoặc công ty logistics cần phương tiện đường dài Bắc – Nam, dòng xe này là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất trong phân khúc 14 tấn hiện nay. Khi quyết định đầu tư, doanh nghiệp nên ưu tiên đại lý chính hãng có đầy đủ năng lực tư vấn cấu hình thùng đông lạnh, hỗ trợ thủ tục đăng ký – đăng kiểm và chính sách bảo hành minh bạch để đảm bảo hiệu quả khai thác lâu dài cho đội xe.