Xe Tải Tiên Phong – Đại Lý Xe Tải Đa Hãng Chính Hãng Miền Nam
  • Mail Us:

Xe Tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 Tấn Thùng Lửng

Xe Tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 Tấn Thùng Lửng
598.000.000

Xe tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng là lựa chọn lý tưởng cho các hộ kinh doanh, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần phương tiện vận chuyển hàng hóa đa dạng. Xe được trang bị động cơ 4JH1E5NC dung tích 2.999cc, công suất 120Ps, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, đảm bảo vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Thùng lửng 5 bửng mở cho phép chở linh hoạt nhiều loại hàng cồng kềnh như nông sản, vật liệu xây dựng, sắt thép. Khối lượng toàn bộ 5.500 kg, tải trọng hàng hóa lên đến 2.790 kg, kết hợp khả năng vượt dốc 37% giúp xe hoạt động tốt trên cả địa hình đô thị lẫn nông thôn miền núi.

Còn 1.000 sản phẩm

Phiên bản:

Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 Tấn Thùng Lửng

Xe tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng là một trong những mẫu xe tải nhẹ được tìm kiếm nhiều nhất hiện nay nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa tải trọng thực dụng, động cơ tiên tiến và khung thùng linh hoạt. Với khối lượng toàn bộ 5.500 kg và tải trọng hàng hóa đạt 2.790 kg, đây là cỡ xe phù hợp để vận chuyển đa dạng mặt hàng mà không bị giới hạn bởi quy định lưu thông nội đô – một lợi thế cạnh tranh rõ ràng so với các xe tải trung và nặng. Nếu bạn đang cân nhắc mua xe tải phục vụ kinh doanh, Xe Tải Tiên Phong là địa chỉ phân phối chính hãng dòng Isuzu QKR QMR77HE5 để bạn tham khảo đầy đủ thông tin sản phẩm và nhận báo giá cụ thể.

Bên cạnh thông số tải trọng, điều khiến người mua quan tâm đặc biệt là cấu tạo thùng lửng 5 bửng mở – kiểu thùng được đánh giá là đa dụng nhất trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 3 tấn. Khác với thùng kín hay thùng mui bạt, thùng lửng cho phép bốc xếp hàng từ nhiều phía, rất phù hợp với hàng hóa có kích thước lớn, hàng rời như cát, đá, gạch hoặc nông sản cồng kềnh.

Hơn nữa, thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn thùng xe trên cùng nền Isuzu QKR QMR77HE5, bao gồm thùng kín, thùng mui bạt và thùng lửng. Mỗi loại thùng phục vụ một nhóm hàng hóa khác nhau, do đó việc so sánh để chọn đúng loại thùng có ý nghĩa quan trọng không kém việc chọn tải trọng.

Dưới đây là toàn bộ thông tin chi tiết về xe tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng – từ thông số kỹ thuật, đặc điểm thùng lửng, so sánh các loại thùng, đến chính sách mua hàng và hỗ trợ sau mua – giúp bạn có đủ cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.


Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 Tấn Thùng Lửng

Xe tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng sở hữu bộ thông số kỹ thuật toàn diện, được thiết kế tối ưu cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa thương mại trong cả môi trường đô thị lẫn địa hình phức tạp – đây là nền tảng quan trọng nhất để đánh giá xe trước khi mua. Cụ thể, dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chính xác được rút ra từ catalog nhà sản xuất, chia theo từng nhóm thuộc tính để bạn dễ tra cứu và đối chiếu.

Thông số kích thước và khối lượng

Các thông số về kích thước và khối lượng quyết định trực tiếp đến khả năng lưu thông, năng lực chở hàng thực tế và sự phù hợp của xe với điều kiện đường sá tại khu vực bạn hoạt động.

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ thông số kích thước và khối lượng của Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn:

Thông sốĐơn vịGiá trị
Khối lượng toàn bộKg5.500
Khối lượng bản thânKg1.955
Tải trọng hàng hóaKg2.790 (tính toán thực tế)
Số chỗ ngồiNgười03
Kích thước tổng thể (OL x OW x OH)mm5.915 x 1.860 x 2.240
Chiều dài cơ sở (WB)mm3.360
Vệt bánh trước – sau (AW – CW)mm1.398 / 1.425
Khoảng sáng gầm xe (HH)mm210
Chiều dài đầu xe – đuôi xe (FOH – ROH)mm1.095 / 1.460

Đáng chú ý, khoảng sáng gầm xe 210 mm là thông số hiếm thấy được công bố rõ ràng ở phân khúc xe tải nhẹ – con số này đảm bảo xe có thể di chuyển qua đường có ổ gà, đường đất nông thôn hoặc đường dốc mà không lo cấn gầm. Bên cạnh đó, với chiều rộng tổng thể chỉ 1.860 mm, xe hoàn toàn linh hoạt trong các ngõ phố, khu công nghiệp hay chợ đầu mối có lối đi hẹp.

Thông số động cơ và truyền động

Động cơ là yếu tố cốt lõi quyết định sức mạnh vận hành, mức tiêu thụ nhiên liệu và tuổi thọ tổng thể của xe – đây cũng là điểm tạo ra sự khác biệt lớn nhất của dòng Isuzu QKR QMR77HE5 so với các đối thủ cùng phân khúc.

Bảng dưới đây tập hợp toàn bộ thông số động cơ và hệ thống truyền động của xe:

Thông sốGiá trị
Tên động cơ4JH1E5NC
Loại động cơPhun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Dung tích xy lanh2.999 cc
Công suất cực đại120 Ps (88 kW) / 2.900 rpm
Mô-men xoắn cực đại290 N.m (30 Kgf.m) / 1.500 – 2.900 rpm
Hộp sốMSB5K – 5 số tiến & 1 số lùi
Tốc độ tối đa94 km/h
Khả năng vượt dốc tối đa37%
Bán kính quay vòng tối thiểu6,7 m

Theo thông số từ catalog nhà sản xuất, mô-men xoắn cực đại 290 N.m được duy trì ngay từ dải vòng tua thấp 1.500 rpm, điều này có nghĩa xe có lực kéo dồi dào ngay khi khởi hành từ dốc, mặt đường lầy hay khi tải nặng – giảm đáng kể tình trạng hụt ga hay giật cục thường gặp ở các xe tải nhẹ dùng động cơ thế hệ cũ. Hộp số MSB5K 5 tiến 1 lùi được thiết kế đồng bộ với dải mô-men này, giúp sang số mượt mà và tối ưu nhiên liệu trên mọi địa hình.

Thông số hệ thống vận hành, phanh và lốp

Ngoài động cơ, các hệ thống vận hành, phanh, treo và lốp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và trải nghiệm lái thực tế hằng ngày.

Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ thông số vận hành của Isuzu QKR QMR77HE5:

Hệ thốngChi tiết
Hệ thống láiTrục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước – sauPhụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sauTang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Kích thước lốp trước – sau7.00-15 12PR
Máy phát điện14V – 60A / 14V – 90A
Ắc quy12V – 80 (AH) x 01
Dung tích bình nhiên liệu100 lít

Hệ thống phanh tang trống dầu mạch kép trợ lực chân không là trang bị đáng tin cậy cho xe tải hoạt động chở đầy tải thường xuyên – mạch kép đảm bảo an toàn dự phòng trong trường hợp một mạch gặp sự cố. Bình nhiên liệu dung tích 100 lít cho phép xe vận hành trên các tuyến đường dài liên tỉnh mà không cần dừng đổ xăng quá thường xuyên, tối ưu chi phí và thời gian cho chủ xe.


Thùng Lửng Trên Xe Isuzu QKR QMR77HE5 Là Gì? Phù Hợp Vận Chuyển Hàng Gì?

Thùng lửng là loại thùng xe tải hở phần trên, có thành bao quanh bốn mặt với cơ cấu bửng mở, cho phép bốc xếp hàng hóa từ hai bên hông và phía sau – đây là kiểu thùng linh hoạt nhất trong các dạng thùng xe thương mại hiện nay. Để hiểu rõ hơn tại sao thùng lửng lại được nhiều chủ xe kinh doanh ưa chuộng trên dòng Isuzu QKR QMR77HE5, hãy cùng phân tích cấu tạo và danh mục hàng hóa phù hợp theo từng đặc điểm cụ thể.

Cấu tạo thùng lửng 5 bửng mở trên Isuzu QKR QMR77HE5

Thùng lửng trên phiên bản Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn được thiết kế theo chuẩn 5 bửng mở, gồm 1 bửng sau và 2 bửng hai bên (mỗi bên 2 bửng). Toàn bộ kết cấu thùng được chế tạo từ thép chịu lực, có khả năng chịu va đập và chống ăn mòn trong điều kiện vận chuyển nặng.

Theo thông số kỹ thuật, kích thước thùng lửng tiêu chuẩn trên xe QKR QMR77HE5 2.8 tấn có chiều dài lòng thùng khoảng 4.360 mm, chiều rộng 1.850 mm, chiều cao thành 490 mm – đây là không gian chứa hàng rộng rãi, đủ để tải nguyên một pallet hàng cồng kềnh hoặc nhiều cuộn vật tư dài mà không bị giới hạn bởi trần thùng.

Cấu trúc bửng mở mang lại các lợi ích thực tế nổi bật:

  • Bốc xếp đa hướng: Mở bửng hông hoặc bửng sau tùy theo vị trí bãi hàng, giảm thời gian xếp dỡ.
  • Phù hợp hàng dài: Các loại hàng vượt chiều dài thùng như ống nước, sắt thép, gỗ ván có thể gác lên thành mà không cần thùng kín hoặc thùng đặc chế.
  • Dễ vệ sinh: Sau khi vận chuyển hàng rời như cát, đá, nông sản, chỉ cần xịt rửa không mất nhiều công làm sạch như thùng kín.

Loại hàng hóa phù hợp với thùng lửng Isuzu QKR QMR77HE5

Với thiết kế hở trên và thành bao quanh, thùng lửng trên Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn phù hợp vận chuyển các nhóm hàng hóa sau:

  • Hàng vật liệu xây dựng: Gạch, cát, đá dăm, xi măng đóng bao, ống nhựa, sắt thép thanh, tôn cuộn – những mặt hàng không cần che chắn thời tiết nhưng cần không gian rộng và bốc xếp nhanh.
  • Hàng nông sản: Rau củ quả đóng thùng xốp, trái cây, lúa gạo đóng bao, phân bón – đặc biệt phù hợp các tuyến vận chuyển từ vùng nông thôn lên chợ đầu mối đô thị.
  • Hàng công nghiệp nhẹ: Bình nước lọc, thùng nhựa, đồ gia dụng đóng thùng, máy móc thiết bị nhỏ không cần bảo vệ toàn kín.
  • Hàng cồng kềnh: Nội thất, ghế sofa, tủ đứng, các loại hàng có kích thước lớn mà thùng kín không thể xếp vào.

Theo ghi nhận thực tế từ các chủ xe vận tải, thùng lửng 5 bửng mở giúp giảm từ 20–30% thời gian bốc xếp so với thùng kín truyền thống, đặc biệt trong các điểm giao hàng không có cần cẩu hỗ trợ.


So Sánh Thùng Lửng, Thùng Kín Và Thùng Mui Bạt Trên Isuzu QKR QMR77HE5

Trên nền xe Isuzu QKR QMR77HE5, người mua có 3 lựa chọn thùng chính: thùng lửng thắng về tính linh hoạt và bốc xếp đa hướng, thùng kín tốt về bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết, thùng mui bạt tối ưu về sự cân bằng giữa bảo vệ hàng và chi phí đầu tư. Để xác định đúng loại thùng phù hợp với nhu cầu của mình, hãy cùng đối chiếu chi tiết từng tiêu chí quan trọng.

Tiêu chí bảo vệ hàng hóa

Bảo vệ hàng hóa trước tác động của thời tiết – mưa, nắng, bụi, độ ẩm – là tiêu chí số một khi lựa chọn loại thùng, đặc biệt với các mặt hàng dễ hư hỏng hoặc có giá trị cao.

  • Thùng kín đạt điểm cao nhất về bảo vệ hàng hóa: toàn bộ 4 mặt và trần được bít kín, hàng hóa hoàn toàn cách ly với môi trường bên ngoài. Phù hợp với thực phẩm chế biến sẵn, hàng điện tử, hàng dệt may, dược phẩm.
  • Thùng mui bạt bảo vệ tốt trong điều kiện mưa thông thường nhờ bạt phủ toàn bộ phần trên, nhưng không kín hoàn toàn ở hai đầu hay hai bên. Phù hợp hàng hóa không quá nhạy cảm với độ ẩm nhẹ.
  • Thùng lửng không bảo vệ hàng hóa khỏi mưa hoặc bụi. Đây là điểm hạn chế cần tính đến nếu vận chuyển hàng dễ ướt hoặc dễ bị bụi bẩn ảnh hưởng chất lượng.

Tiêu chí linh hoạt trong bốc xếp

Khả năng bốc xếp hàng hóa nhanh chóng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vận chuyển, đặc biệt với xe chạy nhiều chuyến/ngày.

  • Thùng lửng vượt trội tuyệt đối với 5 bửng mở – có thể tiếp cận hàng từ cả 3 phía (2 hông + phía sau), không cần thiết bị nâng hạ đặc biệt. Lý tưởng cho vật liệu xây dựng, nông sản, hàng rời.
  • Thùng mui bạt cũng tương đối linh hoạt khi có thể cuộn bạt lên để bốc xếp từ trên, tuy nhiên bị hạn chế tiếp cận từ hai bên.
  • Thùng kín bất lợi nhất về bốc xếp: chỉ mở được từ cửa sau, hàng hóa cần xếp theo chiều sâu nên mất nhiều thời gian hơn và đòi hỏi nhân công có kinh nghiệm sắp xếp đúng cách.

Tiêu chí chi phí đầu tư và bảo trì

Chi phí đóng thùng và bảo trì theo thời gian là yếu tố tác động đến tổng chi phí sở hữu xe trong dài hạn.

Bảng dưới đây so sánh tổng quan ba loại thùng theo các tiêu chí chính trên cùng nền xe Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn:

Tiêu chí so sánhThùng LửngThùng KínThùng Mui Bạt
Bảo vệ hàng khỏi thời tiếtThấpCao nhấtTrung bình
Linh hoạt bốc xếpCao nhấtThấpTrung bình
Chi phí đóng thùngThấp nhấtCao nhấtTrung bình
Phù hợp hàng hóaVật liệu, nông sản, hàng cồng kềnhThực phẩm, điện tử, dược phẩmĐa dụng, hàng bao bì
Bảo trì định kỳĐơn giản, dễ sửaPhức tạp hơnCần thay bạt định kỳ

Theo thông số catalog nhà sản xuất, toàn bộ 3 loại thùng đều được đóng trên cùng khung gầm QKR QMR77HE5 với tải trọng hàng hóa tương đương nhau – do đó quyết định chọn thùng phụ thuộc hoàn toàn vào đặc tính hàng hóa bạn vận chuyển, không phải vào sức chịu tải của xe.


Chính Sách Mua Hàng, Trả Góp Và Hỗ Trợ Sau Mua Xe Isuzu QKR QMR77HE5

Mua xe tải là quyết định đầu tư lớn, do đó ngoài thông số kỹ thuật, chính sách tài chính và hỗ trợ sau mua là yếu tố then chốt quyết định nơi mua phù hợp. Cụ thể, người mua cần nắm rõ 3 nhóm chính sách quan trọng: hỗ trợ trả góp, đóng thùng theo yêu cầu và dịch vụ bảo hành bảo dưỡng sau khi nhận xe.

Chính sách trả góp và tài chính

Xe tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng thuộc phân khúc xe tải nhẹ được hỗ trợ vay mua trả góp qua các ngân hàng và công ty tài chính liên kết với đại lý Isuzu chính hãng. Thông thường, chính sách tài chính tiêu chuẩn bao gồm:

  • Tỷ lệ vay: Lên đến 70–80% giá trị xe tùy điều kiện hồ sơ và ngân hàng thẩm định.
  • Thời hạn vay: Phổ biến từ 36 đến 60 tháng, một số gói kéo dài đến 72 tháng.
  • Vốn tự có tối thiểu: Từ 120–140 triệu đồng tùy gói vay, sau khi xe đã đóng thùng hoàn chỉnh.
  • Hồ sơ cơ bản: Giấy đăng ký kinh doanh (nếu là doanh nghiệp) hoặc CMND/CCCD + hộ khẩu + chứng minh thu nhập (nếu là cá nhân).

Điều quan trọng cần lưu ý: lãi suất và điều kiện vay thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của ngân hàng, do đó bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý để nhận bảng tính trả góp cụ thể theo nhu cầu của mình.

Dịch vụ đóng thùng theo yêu cầu

Một điểm cộng lớn khi mua Isuzu QKR QMR77HE5 tại các đại lý chính hãng là xe được đóng thùng theo yêu cầu của khách hàng ngay tại xưởng. Đối với thùng lửng, khách hàng có thể tùy chỉnh:

  • Chiều dài thùng: Từ 3,6 m đến 4,4 m tùy theo chiều dài cơ sở và nhu cầu vận chuyển.
  • Chiều cao thành: Điều chỉnh phù hợp với loại hàng hóa – thành thấp cho hàng cồng kềnh, thành cao cho hàng rời như cát, đá.
  • Số lượng bửng mở: Tiêu chuẩn 5 bửng, có thể bổ sung cơ cấu chốt khóa an toàn hoặc bửng nhôm nhẹ thay thế bửng thép.
  • Vật liệu thùng: Thép chịu lực tiêu chuẩn hoặc nâng cấp lên thép chống gỉ cao cấp theo yêu cầu.

Bảo hành và dịch vụ sau mua

Dòng xe Isuzu QKR QMR77HE5 được bảo hành theo chính sách tiêu chuẩn của Isuzu Việt Nam, bao gồm bảo hành toàn bộ xe và phụ tùng chính hãng. Sau khi nhận xe, người mua cần lưu ý một số điểm:

  • Đăng kiểm định kỳ: Xe tải thương mại cần thực hiện đăng kiểm theo quy định của pháp luật Việt Nam, thông thường mỗi 6 tháng một lần đối với xe đã qua sử dụng và 1 năm một lần đối với xe mới.
  • Bảo dưỡng theo km: Thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió và kiểm tra hệ thống phanh, treo định kỳ theo khuyến cáo của Isuzu để duy trì hiệu năng tối ưu của động cơ 4JH1E5NC.
  • Phụ tùng chính hãng: Luôn ưu tiên sử dụng phụ tùng Isuzu chính hãng tại các xưởng dịch vụ được ủy quyền để đảm bảo tính tương thích và giữ nguyên giá trị bảo hành.

Tại Xe Tải Tiên Phong, quy trình đặt hàng và nhận xe Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng được hỗ trợ đầy đủ từ tư vấn thông số, lựa chọn thùng, làm thủ tục đăng ký cho đến bàn giao xe hoàn chỉnh – giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tránh các sai sót trong quá trình hoàn thiện hồ sơ mua xe.


Kết Luận

Xe tải Isuzu QKR QMR77HE5 2.8 tấn thùng lửng là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 3 tấn nhờ sự kết hợp giữa động cơ 4JH1E5NC Euro 5 mạnh mẽ – 120Ps, 290 N.m, tải trọng thực dụng 2.790 kg và thiết kế thùng lửng 5 bửng mở linh hoạt – đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển đa dạng hàng hóa từ vật liệu xây dựng, nông sản cho đến hàng công nghiệp.

Tóm lại, khi quyết định mua dòng xe này, bạn cần xem xét đồng thời 3 yếu tố: thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế, loại thùng xe tương thích với hàng hóa thường xuyên vận chuyển và chính sách tài chính – hậu mãi từ đại lý. Ba yếu tố này, khi được đánh giá đầy đủ và cẩn thận, sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí đầu tư và tăng hiệu quả khai thác xe trong dài hạn.